Phần 2: Hàn thép độ cứng cao
Một mối hàn có hình thức đẹp vẫn có thể xuất hiện nứt sau khi đã nguội.
Với thép độ cứng cao, nguyên nhân không chỉ nằm ở thao tác của thợ hàn mà còn liên quan đến hydro, tốc độ nguội, ứng suất, nhiệt nung trước, nhiệt lớp và vật liệu hàn được sử dụng.
Vì vậy, quá trình hàn cần được kiểm soát từ trước khi mồi hồ quang cho tới khi mối hàn đã hoàn thành. Mỗi nhóm vật liệu có yêu cầu riêng về quy trình hàn, nên phiếu kỹ thuật của thép chống mài mòn và thép kết cấu cường độ cao không được sử dụng thay cho nhau.
1. Một số thuật ngữ kỹ thuật trong bài viết
Các thuật ngữ dưới đây xuất hiện xuyên suốt trong quy trình hàn, tài liệu kỹ thuật và quá trình kiểm tra tại xưởng.
Trong bài này, nung trước là thao tác gia nhiệt trước khi hàn. Khái niệm này cần phân biệt với sấy trước trong Phần 1, được sử dụng cho công đoạn cắt nhiệt.
Vùng cạnh mối hàn cũng là vị trí cần đặc biệt chú ý vì khu vực này chịu tác động của chu trình nhiệt trong quá trình hàn.

2. Nứt nguội hình thành khi ba điều kiện cùng xuất hiện
Nứt nguội cần đồng thời ba điều kiện gồm hydro, tổ chức cứng và ứng suất.
Ba điều kiện này đều có những điểm có thể kiểm soát trong quá trình chuẩn bị và thực hiện.
Nung trước tác động trực tiếp vào tốc độ nguội của vùng hàn. Quá trình này đồng thời tạo thêm thời gian để hydro thoát khỏi vùng hàn trước khi thép nguội hoàn toàn.
Vì vậy, nung trước không đơn thuần là làm nóng tấm thép trước khi hàn mà là một phần của quá trình kiểm soát nguy cơ nứt nguội.
Nhiệt nung trước cũng không phải một giá trị cố định. Ngưỡng áp dụng phụ thuộc ít nhất vào:
- chiều dày vật liệu
- thành phần thép, trong đó có hàm lượng cacbon tương đương
- lượng hydro liên quan đến vật liệu hàn và độ ẩm
Do đó, giá trị nung trước cần được xác định theo đúng mác, chiều dày và vật liệu hàn đang sử dụng.
3. Giảm hydro trước khi bắt đầu hàn
Một số thao tác chuẩn bị có ảnh hưởng trực tiếp đến lượng hydro có thể đi vào vùng hàn.
Lớp màng sau cắt nhiệt dễ bị bỏ qua vì mép vừa cắt có thể nhìn vẫn sạch. Tuy nhiên, lớp màng này nằm ngay trên bề mặt chuẩn bị được liên kết.
Với sơn lót, cách xử lý phụ thuộc vào loại sơn và hướng dẫn kỹ thuật áp dụng. Có loại sơn lót hàm lượng kẽm thấp có thể hàn theo điều kiện được nhà sản xuất cho phép, trong khi loại khác cần được xử lý trước.
Biên bản hàn vì vậy cần ghi rõ:
- loại sơn lót đang có trên bề mặt
- trạng thái xử lý mép trước khi hàn
4. Nung trước và nhiệt độ trong quá trình hàn cần được theo dõi
Nhiệt không chỉ cần được kiểm tra trước khi mồi hồ quang. Trong quá trình hàn, nhiệt độ của vật liệu tiếp tục thay đổi và cần được theo dõi.
Nếu nhiệt độ đã giảm xuống dưới mức yêu cầu sau một khoảng dừng, vật liệu cần được đưa trở lại điều kiện phù hợp trước khi tiếp tục hàn.
Điểm quan trọng là quá trình kiểm soát nhiệt diễn ra xuyên suốt công việc, thay vì chỉ đo một lần trước khi bắt đầu.
5. Bảng nung trước chỉ có giá trị trong đúng điều kiện áp dụng
Một bảng nung trước không chỉ có các con số nhiệt độ. Các giá trị trong bảng luôn đi cùng điều kiện áp dụng.
Hai điều kiện cần chú ý trong tài liệu đang sử dụng gồm:
Điều này giải thích vì sao hai xưởng cùng sử dụng một bảng và cùng nung tới một mức nhiệt vẫn có thể cho kết quả khác nhau.
Nếu vật liệu hàn có hàm lượng hydro khác hoặc nhiệt lượng đầu vào nằm ngoài điều kiện của bảng, quá trình hàn thực tế đã không còn tương ứng với điều kiện được dùng để xác định giá trị nung trước.
Biên bản hàn vì vậy cần giữ được ít nhất:
- mác thép và chiều dày
- nhiệt nung trước thực tế
- loại vật liệu hàn
- hàm lượng hydro của vật liệu hàn theo tài liệu áp dụng
6. Nhiệt lớp có giới hạn tối đa
Nung trước có mức tối thiểu theo điều kiện áp dụng. Nhiệt lớp giữa các lượt hàn còn có giới hạn tối đa cần được kiểm soát.
Các giá trị trên là những mức được nêu trong tài liệu đang sử dụng, không phải một bảng áp dụng chung cho mọi mác.
Khi hàn thực tế, nhiệt lớp vẫn phải được tra theo đúng vật liệu và chiều dày.
Nếu nhiệt lớp vượt giới hạn, vật liệu có thể tiếp tục bị ram trong quá trình hàn và làm thay đổi độ cứng đã được tạo ra trước đó.
Vì vậy, hàn liên tục nhiều đường mà không theo dõi nhiệt không mặc nhiên tốt hơn việc tổ chức khoảng nghỉ phù hợp.
Với một số dòng cứng, phạm vi nhiệt còn hẹp hơn: vật liệu vừa phải đạt nhiệt nung trước cần thiết, vừa không được vượt giới hạn nhiệt lớp. Nhiệt độ khi đó phải được theo dõi trong suốt quá trình hàn.
7. Điểm bắt đầu và kết thúc đường hàn cần được bố trí phù hợp
Điểm bắt đầu và điểm kết thúc là hai vị trí cần được chú ý khi thiết kế đường hàn.
Đường hàn nên bắt đầu và kết thúc cách vùng chịu ứng suất cao một khoảng phù hợp. Khoảng cách cụ thể cần được xác định theo chi tiết và tài liệu của vật liệu đang sử dụng.
Hai đầu đường hàn không nên được bố trí tùy ý ngay tại vùng chịu ứng suất cao.
Các vị trí này cũng cần được chú ý riêng khi kiểm tra chất lượng sau hàn.
8. Lựa chọn kim loại đắp cần phù hợp với vai trò của mối hàn
Với thép chống mài mòn, vật liệu hàn có cường độ càng cao chưa chắc càng phù hợp.
Trong nhiều trường hợp, kim loại đắp có cường độ thấp hơn thép nền được lựa chọn có chủ ý. Khả năng biến dạng của mối hàn giúp phân bố ứng suất thay vì tập trung toàn bộ ứng suất sang vùng cạnh mối.
Nguyên tắc này không được áp dụng trực tiếp cho thép kết cấu cường độ cao.
Với thép kết cấu chịu lực, mối hàn tham gia chịu tải và yêu cầu lựa chọn cấp vật liệu hàn khác. Vì vậy, quy tắc của hai nhóm thép không được dùng thay cho nhau.
Số hiệu vật liệu hàn theo tiêu chuẩn tương ứng cần được tra theo đúng mác thép đang hàn.
Vật liệu hàn cũng nên được xác định cùng thời điểm với vật liệu nền thay vì đợi thép về xưởng mới lựa chọn. Yêu cầu khác nhau giữa các mác có thể ảnh hưởng trực tiếp đến mua sắm và tiến độ gia công.
9. Hai thao tác không được tự thực hiện sau khi hàn
Một số dòng vật liệu có ngoại lệ riêng, nhưng ngoại lệ phải được tra theo đúng tài liệu của mác.
Vì vậy, xử lý nhiệt sau hàn không được tự thực hiện khi chưa có căn cứ kỹ thuật áp dụng cho chính vật liệu đang sử dụng.
10. Hồ sơ thợ hàn là một phần của kiểm soát chất lượng

Kiểm soát chất lượng hàn không bắt đầu sau khi đường hàn đã hoàn thành.
Trước khi giao việc, năng lực và tư cách của thợ hàn cần được kiểm tra kỹ lưỡng về tính hiệu lực.
Việc xác nhận này phải dựa trên hồ sơ chứng chỉ phù hợp với hạng mục công việc thực tế, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm được kể lại hay chờ đến khi xảy ra sự cố mới đem ra rà soát.
11. Hình thức mối hàn chưa đủ để kết luận chất lượng liên kết
Với thép độ cứng cao, vùng cần chú ý không chỉ nằm trên chính đường hàn.
Vùng ngay cạnh mối hàn chịu tác động của chu trình nhiệt. Tốc độ nung nóng, tốc độ nguội và nhiệt lượng đầu vào đều ảnh hưởng đến trạng thái của khu vực này.
Do đó, một đường hàn nhìn đều và đẹp chưa đủ để kết luận toàn bộ liên kết đã phù hợp.
Khi kiểm tra, cần chú ý ba vùng:
- chân mối tại khu vực chịu tải động
- vị trí giao nhau giữa hai đường hàn
- điểm bắt đầu và kết thúc của từng đường hàn
Dấu hiệu đặc biệt cần chú ý là vết nứt xuất hiện dọc cạnh mối hàn.
Nếu xuất hiện vết nứt, cần giữ nguyên dấu vết để đánh giá điều kiện nhiệt, vật liệu hàn và quy trình đã thực hiện. Mài xóa vết nứt trước khi đánh giá đồng nghĩa với loại bỏ một phần dữ liệu dùng để truy nguyên.
Ba dấu hiệu cần báo lại thay vì tự xử lý tại chỗ gồm:
Nứt cạnh mối hàn vì vậy không nên được quy ngay cho tay nghề của thợ chỉ từ hình thức quan sát được.
12. Ba dấu hiệu cho thấy một lô gia công chưa nên chuyển sang khâu tiếp theo
Ngoài tình trạng của bản thân mối hàn, hồ sơ của lô gia công cũng cần đủ để tiếp tục truy xuất.
Một lô chưa nên chuyển sang bước tiếp theo khi:
- Chưa có biên bản kiểm tra đạt hoặc không đạt cho các bước cần kiểm soát.
- Chưa có hình ảnh mép cắt và mối hàn theo yêu cầu kiểm tra.
- Chưa ghi số nhận dạng vật liệu đã sử dụng vào hồ sơ.
Số nhận dạng vật liệu đặc biệt quan trọng vì đây là liên kết giữa chi tiết sau gia công với vật liệu đầu vào.
Khi liên kết này bị mất, việc truy ngược mác vật liệu, tài liệu áp dụng và điều kiện gia công sẽ trở nên khó khăn hơn.
13. Phân công bộ phận trong quá trình hàn
Mỗi công đoạn cần xác định rõ bộ phận phụ trách để các quyết định kỹ thuật không được thực hiện tùy ý tại vị trí thao tác.
Việc phân công này giúp tránh trường hợp những quyết định như lựa chọn vật liệu hàn hoặc xử lý vết nứt được thực hiện ngay tại xưởng khi chưa có đủ căn cứ kỹ thuật.
Đặc biệt, người trực tiếp thao tác không nên tự mài xóa vết nứt trước khi bộ phận kỹ thuật đánh giá nguyên nhân.
14. Phạm vi áp dụng và nguồn tham chiếu
Phần này có bốn lưu ý mà bạn cần đọc kỹ:
Một, ngưỡng nung trước, khoảng cách bố trí đường hàn và giới hạn của kim loại đắp thay đổi theo từng mác. Các giá trị cụ thể phải được tra trong tài liệu kỹ thuật áp dụng cho vật liệu đang hàn.
Hai, dữ liệu hiện có chưa đủ để xác định hoặc xếp hạng ba lỗi hàn phổ biến nhất ngoài hiện trường. Vì vậy, các dấu hiệu trong bài được sử dụng để định hướng kiểm tra, không phải bảng xếp hạng lỗi thường gặp.
Ba, ngoại lệ cho phép xử lý nhiệt sau hàn phải được tra theo đúng mác. Ngoại lệ của một dòng vật liệu không được sử dụng như quy tắc chung cho nhóm khác.
Bốn, nội dung này không thay thế quy trình hàn đã được phê duyệt.
EN 1011-2 được sử dụng cho nội dung kiểm soát nung trước và nhiệt lớp. EN ISO 3834-2 được sử dụng cho yêu cầu chất lượng hàn.
Các điều kiện áp dụng của bảng nung trước, giới hạn hydro, nhiệt lượng đầu vào và khuyến nghị lựa chọn vật liệu hàn được lấy từ tài liệu gia công thép Hardox của SSAB.
Mô hình ba điều kiện của nứt nguội thuộc nguyên lý luyện kim hàn. Các thao tác giảm hydro, cách tập trung kiểm tra tại các vùng của mối hàn và cách tổ chức trách nhiệm tại xưởng được sử dụng từ kinh nghiệm thực tế trong quá trình gia công.