Phần 6: Thiết kế phép thử tại một vị trí
Thử một vật liệu mới tại một vị trí trước khi triển khai rộng giúp nhà máy giảm rủi ro khi thay đổi phương án. Tuy nhiên, một phép thử chỉ có giá trị khi vị trí thử đủ đại diện, có vị trí đối chứng, có lịch đo và có tiêu chí dừng được thống nhất từ trước.
Nếu chọn sai vị trí hoặc không có đối chứng, phép thử vẫn có thể tạo ra số đo và biên bản nhưng chưa chắc phản ánh đúng hiệu quả của vật liệu. Khi đó, kết quả tại một vị trí có thể bị suy rộng sang những vị trí có điều kiện khác và làm tăng rủi ro khi triển khai trên phạm vi lớn hơn.
1. Một phép thử cần đủ đối chứng, chu kỳ và tiêu chí dừng
Ba thành phần quyết định phép thử có đủ cơ sở để đánh giá hay không gồm:
Khi ba yếu tố này được xác định trước, cả kết quả tốt và kết quả xấu đều có giá trị sử dụng.
Một phép thử không có đối chứng chỉ tạo ra kết quả của riêng vị trí thử. Kết quả tốt có thể đến từ vật liệu mới, nhưng cũng có thể do tải vận hành nhẹ hơn, loại liệu thay đổi hoặc vị trí thử được kiểm tra và chăm sóc kỹ hơn trong thời gian theo dõi.
Vì vậy, vị trí đối chứng giúp tách ảnh hưởng của vật liệu khỏi ảnh hưởng của điều kiện thử.
2. Vị trí thử phải đại diện cho nhóm vị trí muốn áp dụng kết quả
Vị trí thử không nên được chọn chỉ vì đang hư hỏng nặng hoặc dễ tiếp cận.
Vị trí phù hợp hơn là nơi có điều kiện gần với phần lớn các vị trí cùng loại trong dây chuyền.
Có thể đối chiếu mài mòn, nhiệt, va đập và ăn mòn giữa vị trí dự kiến thử và các vị trí tương đương. Khi bốn nhóm yếu tố này ở điều kiện gần nhau, kết quả thử có cơ sở tốt hơn để sử dụng cho những vị trí cùng loại.
3. Vị trí đối chứng cần tương đương với vị trí thử
Vị trí đối chứng là nơi giữ nguyên vật liệu cũ trong suốt thời gian thử để so sánh với vị trí sử dụng vật liệu mới.
Trong thực tế, khó tìm được hai vị trí hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, mức độ tương đương cần được đánh giá theo bốn tiêu chí:
Nếu một tiêu chí chưa tương đương, cần ghi rõ tiêu chí nào khác và mức độ khác như thế nào.
Điều này không làm phép thử mất toàn bộ giá trị, nhưng giúp người đọc hiểu phạm vi sử dụng của kết quả và tránh coi hai vị trí là hoàn toàn tương đương khi thực tế không phải vậy.
4. Vị trí thử và đối chứng phải được đo cùng thời điểm
Tối thiểu cần ba mốc đo:
- M0: ngay sau khi lắp
- M1: sau chu kỳ vận hành đầu tiên
- M2: sau chu kỳ vận hành thứ hai
M0 tạo mốc gốc cho vật liệu mới. M1 cho dữ liệu đầu tiên về tốc độ mòn. M2 giúp bắt đầu quan sát xu hướng.
Điểm quan trọng là vị trí thử và vị trí đối chứng phải được đo cùng thời điểm. Nếu hai bên được đo ở những thời điểm khác nhau, điều kiện vận hành có thể đã thay đổi và làm giảm giá trị của phép so sánh.
Cách thiết lập mốc đo và tính tốc độ mòn được trình bày tại Phần 4: Đo tốc độ mòn và dựng đường cơ sở.
5. Tiêu chí dừng phải bao gồm cả kết quả xấu và kết quả tốt bất thường
Tiêu chí dừng không chỉ được sử dụng khi vật liệu thử cho kết quả kém.
Một kết quả tốt bất thường cũng cần được kiểm tra trước khi dùng để kết luận hoặc triển khai rộng.
Trường hợp thứ ba đặc biệt quan trọng. Nếu kết quả tốt xuất hiện trong giai đoạn tải nhẹ hơn, loại liệu khác hoặc điều kiện nhiệt thấp hơn thông thường, việc áp kết quả đó cho các vị trí khác có thể tạo ra kỳ vọng không phù hợp.
6. Không phải mọi vết nứt đều là lý do để dừng phép thử
Kiểu nứt cần được xác định trước khi quyết định tiếp tục hay dừng.
Với một số lớp phủ cứng giàu carbide, các vết nứt nhỏ, đều và cắt ngang đường hàn có thể xuất hiện trong lớp phủ để giải phóng ứng suất co. Vì vậy, tiêu chí dừng không nên chỉ ghi chung là “xuất hiện nứt”.
Biên bản thử cần mô tả kiểu nứt hoặc dạng hư hỏng cụ thể thay vì chỉ sử dụng một tiêu chí chung là “có nứt”.
7. Biên bản phép thử phải được thống nhất trước khi vật liệu đi vào vận hành
Thiết kế phép thử cần được hoàn thành trước khi vật liệu mới được đưa vào sử dụng.
Biên bản cần làm rõ vị trí thử và đối chứng, điều kiện làm việc của hai vị trí, mức độ tương đương giữa chúng, vật liệu sử dụng, lịch đo, tiêu chí dừng và trách nhiệm của các bên.
Các nội dung cần có gồm:
- vị trí thử và vị trí đối chứng
- bốn nhóm yếu tố tác động tại cả hai vị trí
- tiêu chí đối chứng chưa tương đương và mức chênh lệch
- vật liệu thử và vật liệu đang giữ tại vị trí đối chứng
- các mốc M0, M1 và M2 cùng thời gian dự kiến
- tiêu chí dừng hoặc kiểm tra lại
- người đo, người xác nhận phương pháp đo và người xác nhận kết quả
- điều kiện vận hành trong suốt thời gian thử
Điều kiện vận hành cần được ghi xuyên suốt vì đây là cơ sở để kiểm tra khi kết quả tốt hoặc xấu khác thường.
8. Kết quả chỉ nên áp dụng cho những vị trí có điều kiện tương đương
Một phép thử tại một vị trí có phạm vi kết luận cụ thể.
Kết quả tốt tại một vị trí không đồng nghĩa vật liệu sẽ cho cùng kết quả tại mọi vị trí khác trong nhà máy.
Phạm vi áp dụng cần được xác định theo mức độ tương đương của điều kiện vận hành, không chỉ theo tên thiết bị hoặc tên vật liệu.
9. Tối thiểu cần hai chu kỳ vận hành và ba mốc đo
Theo phương pháp theo dõi này, phép thử cần tối thiểu hai chu kỳ vận hành và ba mốc M0, M1, M2.
Sau một chu kỳ có thể đưa ra nhận định ban đầu, nhưng kết quả đó cần được hiểu là kết luận sơ bộ.
Tốc độ mòn không nhất thiết tuyến tính. Một chu kỳ cũng chưa đủ để loại trừ ảnh hưởng của những biến động ngắn hạn như thay đổi nguyên liệu, tải vận hành hoặc điều kiện theo mùa.
10. Ba thay đổi có thể làm phép thử mất giá trị so sánh
Trong quá trình theo dõi, cần ghi nhận nếu:
- vị trí đối chứng bị can thiệp giữa kỳ
- điều kiện vận hành thay đổi đáng kể như loại liệu, công suất hoặc nhiệt
- vị trí thử được kiểm tra, vệ sinh hoặc vận hành khác với các vị trí thông thường
Những thay đổi này không mặc nhiên làm toàn bộ phép thử mất giá trị. Tuy nhiên, chúng phải được ghi lại để kết quả được đọc đúng trong bối cảnh thực tế.
Đặc biệt với vị trí đối chứng, nếu thiết bị hỏng trong quá trình vận hành, nhà máy vẫn phải xử lý. Khi đó cần ghi rõ ngày can thiệp, nguyên nhân và nội dung đã thực hiện để tiếp tục theo dõi phép thử trên cơ sở mới.
11. Trách nhiệm của các bộ phận trong quy trình
Thiết kế phép thử cần sự phối hợp giữa kỹ thuật khảo sát, vận hành và các bên trực tiếp theo dõi kết quả.
Vị trí đối chứng có thể buộc phải can thiệp nếu phát sinh vấn đề trong vận hành. Vì vậy, biên bản cần quy định trước cách ghi nhận trường hợp này thay vì giả định đối chứng sẽ luôn giữ nguyên trong toàn bộ thời gian thử
12. Lưu ý khi thiết kế phép thử tại một vị trí
Có bốn lưu ý cần giữ rõ.
Một, kết quả tại một vị trí không nên tự suy rộng sang các vị trí có điều kiện vận hành khác.
Hai, vị trí đối chứng trong thực tế khó hoàn toàn giống vị trí thử. Cần đánh giá mức độ tương đương theo các tiêu chí đã xác định và ghi rõ những điểm còn khác nhau.
Ba, kết luận sau một chu kỳ chỉ nên được xem là kết luận sơ bộ. Tối thiểu cần hai chu kỳ vận hành để bắt đầu nhìn xu hướng và giảm ảnh hưởng của biến động ngắn hạn.
Bốn, kết quả tốt bất thường cũng cần được kiểm tra lại. Một kỳ thử nhẹ hơn điều kiện thông thường có thể làm hiệu quả của vật liệu được đánh giá cao hơn khi triển khai thực tế.
Thiết kế vị trí đối chứng và cách đặt tiêu chí dừng theo cả hai chiều là phương pháp GAC sử dụng khi tổ chức phép thử tại hiện trường, không phải một quy trình chung áp dụng giống nhau cho mọi trường hợp.
Một phép thử có giá trị không chỉ vì vật liệu mới cho kết quả tốt. Giá trị nằm ở việc kết quả đó được tạo ra tại một vị trí đủ đại diện, được so với đối chứng trong cùng điều kiện và được theo dõi theo những tiêu chí đã thống nhất trước khi bắt đầu.