Phần 2: Quy trình 3 bước khảo sát một vị trí mòn
Một buổi khảo sát hiện trường chỉ có giá trị khi thông tin thu được đủ để làm rõ ba vấn đề: điều kiện làm việc thực tế tại vị trí, yếu tố đang chi phối hư hỏng và những phương án nhà máy có thể xem xét.
Vì vậy, khảo sát một vị trí không dừng ở việc chụp ảnh hoặc ghi nhận “chỗ này mòn nhanh”. Quy trình cần bắt đầu từ điều kiện vận hành, đi qua bước chẩn đoán và kết thúc bằng các phương án có thể so sánh về tuổi thọ, chi phí và rủi ro.
1. Quy trình khảo sát một vị trí gồm 3 bước
Ba bước được thực hiện liên tục từ ghi nhận hiện trạng đến xây dựng phương án.
Bước 1 tập trung vào việc thu thập điều kiện thực tế. Cách ghi nhận bốn nhóm yếu tố đã được trình bày tại Phần 1: 4 yếu tố cần đo khi khảo sát mòn vật liệu trong nhà máy công nghiệp.
Bước 2 là phần dễ bị bỏ qua. Một vị trí mòn nhanh chưa đủ để kết luận cần chuyển sang vật liệu có độ cứng cao hơn. Trước khi lựa chọn, cần xác định yếu tố nào đang tác động chính và yếu tố nào chỉ góp phần vào quá trình hư hỏng.
Bước 3 đưa kết quả khảo sát thành lựa chọn cụ thể. Một phương án cần được đặt đồng thời trong điều kiện vận hành, tuổi thọ dự kiến và ngân sách. Thiếu một trong ba yếu tố này, các phương án chưa có cùng cơ sở để so sánh.
2. Chuẩn bị trước khi vào hiện trường
Một số thông tin chỉ có thể lấy khi thiết bị đang vận hành, trong khi một số phép đo cần thực hiện trong thời gian dừng máy. Lịch sửa chữa, thay đổi theo mùa hoặc các lần dừng ngoài kế hoạch lại phụ thuộc vào thông tin từ người vận hành và sổ vận hành.
Vì vậy, việc chuẩn bị cần bắt đầu trước ngày khảo sát.
2.1. Sáu thông tin cần xác nhận trước chuyến khảo sát
Trước khi vào nhà máy, cần làm rõ:
- vị trí đang hỏng nằm trên thiết bị nào và thuộc khu vực nào của dây chuyền
- thiết bị dự kiến đang chạy hay dừng vào ngày khảo sát
- hồ sơ an toàn cần chuẩn bị và thời hạn hoàn thành trước khi vào khu vực
- người đi cùng tại hiện trường có trực tiếp nắm quá trình vận hành của vị trí hay không
- phạm vi được phép chụp ảnh và các khu vực hạn chế
- thời điểm gần nhất vị trí được sửa chữa hoặc thay thế
Người đi cùng tại hiện trường đặc biệt quan trọng. Người này cần nắm được lịch sử vận hành của vị trí, không chỉ biết đường dẫn tới thiết bị.
Nếu người đi cùng không biết vị trí đã thay đổi như thế nào theo thời gian, buổi khảo sát vẫn có thể thu được ảnh và số đo tại một thời điểm nhưng thiếu phần bối cảnh cần thiết để giải thích những gì đã xảy ra trước đó.
2.2. Xem sổ vận hành trước khi ra vị trí
Sổ vận hành giúp đặt số đo hiện trường vào đúng bối cảnh.
Một vị trí vừa được sửa một tuần trước và một vị trí đã vận hành liên tục tám tháng không thể được đánh giá giống nhau chỉ từ hình ảnh bề mặt tại ngày khảo sát.
Các thông tin nên kiểm tra gồm thời điểm can thiệp gần nhất, tần suất sửa chữa và các lần dừng ngoài kế hoạch. Những dữ liệu này giúp kỹ sư biết cần chú ý điều gì khi ra hiện trường và tránh đọc một số đo tách rời khỏi lịch sử vận hành.
3. Tại hiện trường, ưu tiên dữ liệu thay đổi theo thời điểm
Khi đã tiếp cận thiết bị, thứ tự làm việc nên ưu tiên những dữ liệu có thể thay đổi hoặc không thể tái tạo đúng trạng thái sau khi thiết bị dừng.
Nguyên tắc chung là đo trước những gì thay đổi theo thời điểm, sau đó mới thực hiện các phép đo có thể lấy lại khi thiết bị dừng hoặc trong điều kiện tương đương.
Cách lấy từng số và dụng cụ tương ứng được trình bày tại Phần 1: 4 yếu tố cần đo khi khảo sát mòn vật liệu trong nhà máy công nghiệp.
3.1. Trước khi rời vị trí, kiểm lại ba nội dung
Ba việc dễ bỏ sót nhưng ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng sử dụng dữ liệu về sau gồm:
- điểm đo đã được đánh dấu vật lý trên thiết bị
- ảnh có thước tham chiếu trong cùng khung hình
- lịch can thiệp và thay đổi theo mùa đã được trao đổi với người vận hành
Các nội dung này cần được kiểm ngay tại vị trí. Nếu phát hiện thiếu sau khi đã rời khu vực thiết bị, đội khảo sát có thể phải chờ một lần tiếp cận khác mới bổ sung được.
4. Xác định yếu tố nào đang chi phối hư hỏng
Đây là bước cốt lõi của chẩn đoán và cũng là bước cần thận trọng nhất.
Việc xác định yếu tố chi phối phải dựa trên dữ liệu thực tế của từng vị trí. Không có một bộ tiêu chí cố định có thể áp dụng cho mọi trường hợp khi mài mòn, nhiệt, va đập và ăn mòn cùng xuất hiện.
Trước khi đưa ra kết luận, cần làm rõ ba nội dung:
Nội dung cuối đóng vai trò như một bước kiểm tra lại chẩn đoán. Nếu chưa xác định được nhận định hiện tại có thể sai ở đâu, kết luận vẫn cần được giữ ở mức thận trọng.
Một chẩn đoán kỹ thuật cần chỉ ra được cơ sở của kết luận và giới hạn của kết luận đó, thay vì chỉ đưa ra một nguyên nhân có vẻ phù hợp.
4.1. Khi nhiều yếu tố cùng tác động
Một vị trí có thể xuống cấp nhanh hơn dự tính khi nhiều cơ chế cùng xuất hiện.
Ví dụ, hóa chất có thể làm mềm lớp ngoài của vật liệu, sau đó các hạt cứng tiếp tục cuốn lớp đã suy yếu đi và để lộ lớp mới. Khi quá trình này lặp lại, tốc độ hư hỏng có thể tăng nhanh hơn so với khi xem xét từng tác động riêng lẻ.
Một dấu hiệu cần chú ý là vị trí hỏng nhanh hơn dự tính ban đầu.
Nội dung về cơ chế tác động kết hợp và cách đọc dấu vết được trình bày sâu hơn trong bài Cơ chế mài mòn vật liệu trong nhà máy công nghiệp: 4 loại mòn và cách nhận diện qua vết để lại.
5. Chuyển kết quả khảo sát thành 2–3 phương án để nhà máy lựa chọn
Sau khi điều kiện làm việc và yếu tố ưu tiên đã được xác định, kết quả khảo sát cần được chuyển thành các phương án có thể đặt cạnh nhau.
Mỗi phương án nên làm rõ năm nhóm thông tin:
Không mặc định chỉ đưa ra một phương án duy nhất.
GAC có thể phân tích điều kiện làm việc và xây dựng các lựa chọn kỹ thuật. Nhà máy là đơn vị trực tiếp vận hành dây chuyền nên quyết định cuối cùng cần được cân đối theo tuổi thọ, ngân sách, thời gian dừng máy và mức rủi ro có thể chấp nhận.
6. Người vận hành bổ sung phần dữ liệu không thể lấy từ một lần đo
Số đo tại hiện trường phản ánh trạng thái ở thời điểm khảo sát. Người vận hành lại nắm được sự thay đổi của vị trí qua nhiều ca, nhiều mùa và nhiều lần sửa chữa.
Bốn nội dung nên được trao đổi gồm:
- tần suất can thiệp và thời điểm sửa chữa gần nhất
- sự thay đổi của nguyên liệu theo mùa và thời điểm xảy ra điều kiện bất lợi nhất
- các lần dây chuyền phải dừng ngoài kế hoạch vì vị trí này
- ảnh hưởng của thời gian dừng tới sản lượng vận hành
Thông tin từ vận hành cần được đặt cạnh số đo hiện trường. Hai nguồn này bổ sung cho nhau, không thay thế cho nhau.
7. Khi chưa thể tiếp cận trực tiếp vị trí khảo sát
Không phải lần khảo sát nào cũng có thể tiếp cận ngay vị trí cần đo. Thiết bị có thể đang vận hành, khu vực bị hạn chế tiếp cận hoặc chưa đến thời gian dừng máy phù hợp.
Trong trường hợp đó, vẫn có thể thu thập một phần thông tin nhưng cần ghi đúng phạm vi của dữ liệu.
Không suy độ dày còn lại từ ảnh rồi ghi như một số đo trực tiếp.
Cách ghi này giúp người sử dụng hồ sơ về sau biết chính xác phần nào đã được đo, phần nào mới được quan sát và phần nào còn cần bổ sung.
8. Ảnh hiện trường phải giúp tìm lại đúng vị trí
Ảnh khảo sát không chỉ dùng để minh họa. Khi được chụp đúng cách, ảnh còn giúp nhận diện vị trí, phạm vi và hướng dấu vết trong những lần kiểm tra sau.
Ngoài ảnh tổng thể, cần có ảnh thể hiện dấu của điểm đo trong cùng khung hình.
Nếu thiếu ảnh này, lần kiểm tra sau có thể nhận diện được thiết bị nhưng vẫn không xác định chính xác vị trí đã đo trước đó.
9. Biên bản khảo sát phải đủ rõ để sử dụng lại về sau
Biên bản không chỉ phục vụ những người có mặt tại buổi khảo sát. Thông tin cần đủ rõ để một người khác mở lại sau một thời gian dài vẫn hiểu được vị trí đã đo, phương pháp đã sử dụng và phần dữ liệu còn thiếu.
Phần chưa hoàn tất đặc biệt quan trọng vì nó xác định phạm vi mà biên bản có thể được sử dụng và những thông tin cần bổ sung trước khi đưa ra kết luận.
10. Trách nhiệm của các bộ phận trong quy trình
Độ tin cậy của kết quả phụ thuộc nhiều vào việc điều kiện vận hành có được xác nhận đúng hay không. Nếu đầu vào tại hiện trường bị ghi sai, quá trình phân tích phía sau vẫn có thể dẫn tới phương án không phù hợp.
11. Giới hạn khi áp dụng quy trình khảo sát
Quy trình ba bước giúp tổ chức thông tin từ hiện trường thành đầu vào cho bước phân tích và lập phương án. Tuy nhiên, ba giới hạn cần được giữ rõ.
Một, khi một yếu tố chưa được đo, cần ghi rõ trạng thái đó. Không suy ra giá trị còn thiếu từ ba yếu tố còn lại.
Hai, quy trình này không thay thế một buổi khảo sát thực tế. Nội dung hướng dẫn cách tổ chức dữ liệu và trình tự làm việc, không đưa ra kết luận cho một vị trí chưa được kiểm tra.
Ba, bốn nhóm mài mòn, nhiệt, va đập và ăn mòn là nền tối thiểu. Một số vị trí có thể cần bổ sung thêm các yếu tố khác tùy điều kiện vận hành.
Việc xác định yếu tố chi phối khi nhiều cơ chế cùng xuất hiện vẫn cần dựa vào dữ liệu và dấu vết thực tế của từng vị trí, thay vì áp dụng một bộ tiêu chí cố định cho mọi trường hợp.
Quy trình ba bước là phương pháp GAC sử dụng để tổ chức một buổi khảo sát hiện trường. Giá trị của quy trình nằm ở việc nối được điều kiện vận hành, số đo, lịch sử của vị trí và giới hạn của dữ liệu trước khi chuyển sang bước xây dựng phương án.