Phần 3: Dung sai vật liệu và phương pháp đo khi nghiệm thu
Hai bên có thể cùng đo trên một tấm thép, sử dụng cùng loại dụng cụ nhưng đưa ra kết luận nghiệm thu khác nhau. Nguyên nhân có thể không nằm ở chất lượng vật liệu mà ở vị trí đo, khoảng cách tới cạnh, chiều dài đo hoặc điều kiện kê tấm không giống nhau.
Với thép tấm công nghiệp, dung sai cần được đánh giá theo đúng tiêu chuẩn và lớp dung sai đã thỏa thuận. Nếu biên bản chỉ ghi kết quả cuối cùng mà không thể hiện điều kiện đo, rất khó xác định sự chênh lệch xuất phát từ vật liệu hay phương pháp thực hiện.
Vì vậy, quá trình nghiệm thu cần bắt đầu từ việc xác định yêu cầu dung sai, thống nhất phương pháp đo và ghi nhận đầy đủ điều kiện thực hiện.
1. Dung sai vật liệu cần được xác định theo đúng tiêu chuẩn
Dung sai là phạm vi sai lệch được cho phép so với kích thước hoặc hình dạng danh nghĩa của sản phẩm.
Đối với thép tấm cán nóng, hai tiêu chuẩn cần phân biệt là EN 10029 và EN 10051.
Hai tiêu chuẩn này không nên được sử dụng thay thế cho nhau nếu sản phẩm không thuộc cùng phạm vi áp dụng.
Điểm quan trọng là dung sai không chỉ có một mức duy nhất. Các yêu cầu về kích thước và hình dạng được phân chia theo những mức hoặc lớp quy định trong tiêu chuẩn.
Vì vậy, khi mua vật liệu, cần xác định đúng lớp dung sai phù hợp với mục đích sử dụng, thay vì mặc định sản phẩm được cung cấp theo mức có yêu cầu chặt chẽ nhất.
2. Lớp dung sai cần được lựa chọn trước khi đặt hàng
Không phải mọi chi tiết đều cần cùng một mức độ chính xác về kích thước và độ phẳng.
Ví dụ, thép tấm dùng làm nền để lắp lớp lót gốm có thể yêu cầu độ phẳng cao hơn thép tấm dùng cho một số kết cấu hàn thông thường.
Nếu bề mặt nền không đủ phẳng, chiều dày lớp keo có thể không đồng đều, làm xuất hiện những vùng có nguy cơ bong lớp lót.
Ngược lại, với chi tiết chịu tải, sai lệch chiều dày có thể ảnh hưởng đến cơ sở tính toán kết cấu.
Trước khi xác định lớp dung sai, bộ phận kỹ thuật và phòng chất lượng cần làm rõ hai nội dung:
Sau khi xác định được yêu cầu sử dụng, lớp dung sai cần được ghi rõ trong đơn hàng.
Nếu không xác định từ đầu, vật liệu được giao có thể đáp ứng mức dung sai thông thường nhưng không phù hợp với yêu cầu gia công hoặc lắp đặt thực tế.
Việc lựa chọn lớp dung sai phải xuất phát từ chức năng của chi tiết, không phải đợi đến khi vật liệu về kho mới quyết định mức độ chính xác cần có.
3. Một biên bản đo cần thể hiện rõ ba điều kiện
Trước khi kết luận một tấm vật liệu đạt hay không đạt dung sai, cần xác định ba điều kiện cơ bản:
Trong ba điều kiện này, vị trí đo và mặt kê đặc biệt dễ bị bỏ qua.
Một bên đo sát mép trong khi bên còn lại đo tại vị trí quy định có thể thu được hai giá trị khác nhau.
Tương tự, một tấm thép được đặt trên bề mặt không đủ phẳng có thể cho kết quả đánh giá độ phẳng không chính xác.
Vì vậy, hai kết quả chỉ nên được đối chiếu trực tiếp khi các điều kiện đo tương ứng đã được thống nhất.
4. Phương pháp đo độ dày thép tấm khi nhận hàng
Độ dày là một trong những chỉ tiêu có thể kiểm tra trực tiếp tại kho bằng dụng cụ đo phù hợp.
Tuy nhiên, số lượng điểm đo và vị trí đo cần được xác định rõ để kết quả phản ánh đúng yêu cầu dung sai.
4.1. Xác định vị trí và số điểm đo
Theo cách tổ chức kiểm tra trong tài liệu, mỗi tấm được đo tại tối thiểu ba điểm, tránh đo sát mép.
Việc lựa chọn vị trí đo rất quan trọng vì chiều dày tại mép có thể khác với vùng bên trong tấm.
Do đó, không nên sử dụng một số đo sát mép để đại diện cho chiều dày của toàn bộ tấm khi vị trí đó không phù hợp với phương pháp quy định.
4.2. Xử lý khi phát hiện số đo ngoài dung sai
Nếu một điểm đo nằm ngoài phạm vi dung sai đã đặt, phòng chất lượng cần đo bổ sung và ghi nhận kết quả.
Không nên chỉ dựa vào một con số bất thường để kết luận ngay cho toàn bộ tấm.
Biên bản cần thể hiện:
- vị trí của điểm đo ban đầu
- giá trị đo được
- các vị trí đo bổ sung
- kết quả của từng lần đo
- lớp dung sai dùng để đối chiếu
Việc đo bổ sung giúp xác định phạm vi sai lệch và tạo cơ sở để đánh giá theo tiêu chuẩn áp dụng.
Ba điểm đo là cách tổ chức kiểm tra ban đầu trong hồ sơ của Gia Anh, không thay thế các yêu cầu lấy mẫu hoặc vị trí đo được quy định trong tiêu chuẩn và hợp đồng.
5. Đo độ phẳng cần thống nhất khoảng cách tới cạnh, đoạn chuẩn và mặt kê
Độ phẳng là chỉ tiêu dễ phát sinh chênh lệch giữa các bên nếu điều kiện đo không được thống nhất.
Ba yếu tố cần kiểm soát gồm:
5.1. Khoảng cách tới cạnh phải đúng quy định
Khi đo độ phẳng, không nên tùy ý lựa chọn vị trí chỉ vì thuận tiện thao tác.
Nếu tiêu chuẩn quy định khoảng cách từ vị trí đo tới cạnh tấm, cả hai bên cần sử dụng cùng điều kiện đó.
Việc đo sát cạnh hoặc tại vị trí khác có thể tạo ra kết quả không tương đương.
Vì vậy, biên bản cần thể hiện rõ khoảng cách tới cạnh thay vì chỉ ghi giá trị độ phẳng cuối cùng.
5.2. Độ phẳng cần được đánh giá trên đoạn chuẩn tương ứng
Độ phẳng không mặc định được đánh giá bằng cách đo trên toàn bộ chiều dài tấm.
Kết quả phụ thuộc vào đoạn chuẩn được sử dụng theo tiêu chuẩn áp dụng.
Nếu hai bên sử dụng hai đoạn chuẩn khác nhau, kết quả có thể chênh lệch ngay cả khi đo trên cùng một tấm thép.
Do đó, cần ghi rõ chiều dài đoạn chuẩn và vị trí thực hiện phép đo.
5.3. Bề mặt kê phải được kiểm tra trước khi đo
Mặt kê là một điều kiện quan trọng nhưng thường không được ghi đầy đủ trong biên bản.
Nếu bàn hoặc bề mặt đặt tấm không đủ phẳng, kết quả đo có thể phản ánh cả sai lệch của mặt kê thay vì chỉ phản ánh tình trạng của tấm thép.
Vì vậy, trước khi đánh giá độ phẳng, bộ phận thực hiện cần kiểm tra điều kiện bề mặt kê và bảo đảm cách đặt tấm phù hợp với phương pháp đo.
Khi phát sinh chênh lệch về độ phẳng, cần kiểm tra lại điều kiện đo trước khi kết luận vật liệu không đạt.
6. Chiều dài và chiều rộng cần được xác định theo tiêu chuẩn
Khi đo thép tấm, không nên mặc định chiều dài luôn là cạnh có kích thước lớn hơn.
Theo nội dung tài liệu, cách xác định chiều dài và chiều rộng trong tiêu chuẩn có liên quan đến hướng cán của sản phẩm.
Điều này đặc biệt cần chú ý với những tấm có hình dạng hoặc kích thước không thông thường.
Nếu hai bên sử dụng cách gọi chiều dài và chiều rộng khác nhau, quá trình đối chiếu kích thước có thể phát sinh nhầm lẫn dù số đo thực tế không thay đổi.
Vì vậy, hồ sơ cần xác định rõ:
- cạnh được sử dụng làm chiều dài
- cạnh được sử dụng làm chiều rộng
- hướng cán hoặc cơ sở xác định theo tiêu chuẩn áp dụng
Cách ghi này giúp bảo đảm các bên đang đánh giá cùng một kích thước theo cùng một định nghĩa.
7. Độ vuông góc cần được kiểm tra tại các góc của tấm
Độ vuông góc phản ánh mức sai lệch hình học so với góc vuông yêu cầu.
Theo cách tổ chức kiểm tra trong tài liệu, độ vuông góc được đánh giá bằng ke và thước tại cả bốn góc của tấm.
Khi thực hiện, cần ghi nhận kết quả và đối chiếu với dung sai đã thỏa thuận.
Nếu phát hiện góc có sai lệch vượt phạm vi cho phép, phòng chất lượng cần ghi rõ vị trí và mức sai lệch vào biên bản.
Chỉ tiêu này có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình lấy chuẩn, cắt và lắp đặt.
Một tấm có góc không vuông có thể khiến các chi tiết được gia công từ tấm đó bị lệch ngay từ bước xác định kích thước ban đầu.
Vì vậy, độ vuông góc cần được xem xét cùng với độ dày và độ phẳng khi xây dựng yêu cầu nghiệm thu thép tấm.
8. Ba lỗi đo thường gặp tại kho
Ngoài việc sử dụng sai vị trí đo, điều kiện môi trường và cách đặt tấm cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Trong ba lỗi này, điều kiện mặt kê đặc biệt dễ gây tranh chấp.
Một tấm thép có thể đáp ứng yêu cầu nhưng vẫn cho kết quả không phù hợp nếu được đặt trên bề mặt kê không bảo đảm điều kiện đo.
Do đó, khi phát hiện kết quả bất thường, cần xem xét đồng thời tình trạng vật liệu, điều kiện đặt tấm và phương pháp thực hiện phép đo.
9. Quy trình xử lý khi hai bên có kết quả đo khác nhau
Khi nhà cung cấp và bên nhận hàng có kết quả không thống nhất, cần ưu tiên đối chiếu phương pháp thực hiện thay vì tranh luận ngay về kết luận đạt hoặc không đạt.
Có thể xử lý theo bốn bước:
Bước đầu tiên có ý nghĩa quan trọng vì chênh lệch có thể xuất phát từ điều kiện đo khác nhau.
Khi tổ chức đo lại, cần ghi nhận đầy đủ phương pháp, vị trí đo và sự tham gia của đại diện các bên.
Nếu vẫn chưa thống nhất, việc sử dụng đơn vị độc lập cần được thực hiện theo nội dung đã thỏa thuận giữa các bên.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về phương pháp thử, sai số thiết bị và điều kiện tạo ra kết quả trong Phần 2: Phương pháp thử và kiểm tra chất lượng vật liệu.
10. Biên bản đo cần ghi đủ dữ liệu để kiểm tra lại
Một biên bản chỉ ghi “đạt” hoặc “không đạt” không đủ để xác định nguyên nhân khi phát sinh tranh chấp.
Biên bản cần ghi nhận đầy đủ các thông tin sau:
Trong đó, giá trị của từng điểm đo cần được lưu riêng thay vì chỉ giữ lại một giá trị tổng hợp.
Nếu hồ sơ còn đầy đủ dữ liệu, bộ phận chất lượng có thể đối chiếu lại kết quả mà không phải suy đoán cách phép đo ban đầu được thực hiện.
Điều này đặc biệt quan trọng với những trường hợp phát sinh tranh chấp sau khi vật liệu đã được gia công hoặc đưa vào sử dụng.
11. Trách nhiệm của các bộ phận
Quá trình kiểm tra dung sai cần được tổ chức từ giai đoạn xây dựng yêu cầu mua sắm đến khi hoàn thiện hồ sơ nghiệm thu.
Trong các công việc trên, lựa chọn lớp dung sai trước khi đặt hàng và thống nhất điều kiện đo là hai bước có ảnh hưởng lớn đến kết quả nghiệm thu.
Nếu lớp dung sai không được xác định từ đầu, nhà máy có thể nhận sản phẩm đáp ứng yêu cầu giao hàng thông thường nhưng không phù hợp với nhu cầu gia công thực tế.
Nếu điều kiện đo không được thống nhất, cùng một tấm vật liệu có thể tiếp tục tạo ra các kết quả khác nhau.
12. Lưu ý khi áp dụng kiến thức
Một, EN 10029 và EN 10051 có phạm vi sản phẩm khác nhau. Cần xác định đúng loại thép tấm hoặc sản phẩm thép dẹt trước khi lựa chọn tiêu chuẩn áp dụng.
Hai, các giới hạn dung sai cụ thể phải được đối chiếu với phiên bản tiêu chuẩn và lớp dung sai đã thỏa thuận trong đơn hàng. Bài viết không thay thế bảng giá trị dung sai của tiêu chuẩn.
Ba, số điểm đo, cách tổ chức kiểm tra tại kho và quy trình xử lý khi hai bên có kết quả khác nhau là hướng dẫn thực hành trong hồ sơ Gia Anh. Các bước này không thay thế yêu cầu của tiêu chuẩn hoặc thỏa thuận nghiệm thu.
Bốn, biên bản nghiệm thu cần ghi rõ phương pháp và điều kiện đo. Kết luận đạt hoặc không đạt chỉ có ý nghĩa khi có đủ dữ liệu để đối chiếu lại.
Năm, nội dung bài viết tập trung vào phương pháp kỹ thuật và tổ chức nghiệm thu, không xác định giá trị pháp lý của biên bản hoặc trách nhiệm hợp đồng. Những vấn đề này cần được xem xét theo thỏa thuận và quy định áp dụng.
Độ chính xác của kết quả nghiệm thu phụ thuộc vào cả vật liệu và cách thực hiện phép đo. Xác định đúng lớp dung sai, thống nhất vị trí đo, đoạn chuẩn và mặt kê sẽ giúp phòng chất lượng đánh giá các lô vật liệu trên cùng một cơ sở, đồng thời hạn chế tranh chấp do khác biệt về điều kiện đo.