Phần 1: Chứng chỉ và chứng từ vật liệu chứng minh điều gì?
Một lô vật liệu có thể được giao kèm đầy đủ chứng chỉ, số lô và phiếu giao hàng. Tuy nhiên, mỗi loại chứng từ có phạm vi xác nhận và giá trị bằng chứng khác nhau.
Có tài liệu giúp xác định nguồn gốc vật liệu, có chứng chỉ ghi nhận thành phần hóa học và cơ tính, trong khi một số kết quả thử được thực hiện trên chính lô hàng giao hoặc trên sản phẩm cùng loại theo quy trình của nhà sản xuất.
Để sử dụng chứng từ đúng cách, bộ phận chất lượng và mua sắm cần xác định loại chứng chỉ, bộ phận xác nhận, cơ sở thực hiện phép thử và mối liên hệ giữa chứng từ với vật liệu thực tế. Những thông tin này cần được làm rõ từ khi đặt hàng, thay vì chờ đến lúc nghiệm thu mới đối chiếu.
1. Hai chứng chỉ có hình thức giống nhau nhưng giá trị bằng chứng khác nhau
Theo EN 10204, các loại tài liệu kiểm tra sản phẩm kim loại được phân biệt dựa trên hai yếu tố chính: bộ phận xác nhận kết quả và cơ sở thực hiện kiểm tra.
Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng khi nhà máy cần sử dụng kết quả thử làm căn cứ nghiệm thu.
1.1. Kiểm tra không đặc thù
Kiểm tra không đặc thù là hình thức kiểm tra do nhà sản xuất thực hiện theo quy trình của mình, trong đó sản phẩm được kiểm tra không nhất thiết thuộc chính lô hàng được giao.
Kết quả ghi trên chứng từ vẫn có giá trị trong phạm vi của loại tài liệu tương ứng. Tuy nhiên, kết quả đó không mặc nhiên là số đo trực tiếp của lô vật liệu đang được nghiệm thu.
Vì vậy, khi sử dụng chứng từ thuộc nhóm này, phòng chất lượng cần hiểu rõ phạm vi mà kết quả đại diện.
1.2. Kiểm tra đặc thù
Kiểm tra đặc thù được thực hiện trên sản phẩm thuộc lô hàng giao hoặc đơn vị kiểm tra được xác định theo yêu cầu áp dụng.
Kết quả vì vậy có mối liên hệ trực tiếp với lô vật liệu đang được nghiệm thu.
Nếu nhà máy cần kết quả thử gắn với chính lô hàng được giao, yêu cầu về kiểm tra đặc thù cần được xác định trước khi đặt hàng.
Giá trị của chứng chỉ phụ thuộc vào cơ sở tạo ra kết quả và mức độ độc lập của việc xác nhận, không phụ thuộc vào hình thức trình bày của tài liệu.
Các loại tài liệu kiểm tra và ký hiệu tương ứng cần được đối chiếu với phiên bản EN 10204 áp dụng cho đơn hàng.
2. Chứng chỉ xác nhận được những thông tin nào?
Chứng chỉ kiểm tra giúp xác nhận các thông tin về vật liệu trong phạm vi được công bố. Tuy nhiên, chứng chỉ không thay thế dữ liệu đánh giá sự phù hợp với ứng dụng hoặc kết quả vận hành thực tế.
Một lô thép có thể đáp ứng đầy đủ các thông số được công bố nhưng vẫn xuống cấp sớm nếu điều kiện làm việc không phù hợp.
Ngược lại, một chi tiết hư hỏng sớm cũng chưa đủ để kết luận vật liệu được giao không đúng chứng chỉ.
Vì vậy, cần phân biệt chất lượng vật liệu theo thông số công bố với sự phù hợp của vật liệu trong điều kiện sử dụng thực tế.
Chứng chỉ là bằng chứng thuộc quá trình kiểm tra và nghiệm thu vật liệu. Việc lựa chọn cho một vị trí cụ thể vẫn cần dựa trên dữ liệu kỹ thuật của chính vị trí đó.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách phân định trách nhiệm giữa nhà sản xuất, bộ phận lựa chọn vật liệu và đơn vị thi công trong Phần 5: Tiêu chí nghiệm thu và trách nhiệm lựa chọn vật liệu.
3. Xác định loại chứng chỉ trước khi đặt hàng
Loại chứng chỉ cần được lựa chọn dựa trên yêu cầu kỹ thuật và mục đích nghiệm thu của nhà máy.
Trước khi xác nhận đơn hàng, phòng chất lượng và bộ phận mua sắm cần làm rõ ba nội dung:
Nếu cần kết quả gắn với chính lô hàng giao, phải lựa chọn loại chứng chỉ đáp ứng yêu cầu kiểm tra đặc thù.
Nếu cần mức xác nhận độc lập với hoạt động sản xuất, yêu cầu này cũng phải được thể hiện rõ trong đơn hàng.
Việc chỉ ghi chung chung “cung cấp chứng chỉ chất lượng” có thể khiến nhà cung cấp giao loại tài liệu không đáp ứng mức bằng chứng mà phòng chất lượng cần.
Sau khi vật liệu đã được sản xuất và giao nhận, không thể mặc định yêu cầu nhà cung cấp chuyển sang một loại chứng chỉ khác hoặc bổ sung kết quả thử theo đúng điều kiện mong muốn.
Vì vậy, loại chứng chỉ phải được xác định trước khi đặt hàng và được ghi rõ trong hồ sơ mua sắm.
4. Bộ chứng từ cần có khi nhận một lô vật liệu
Một lô vật liệu cần được quản lý bằng bộ chứng từ có khả năng liên kết thông tin sản xuất, kết quả kiểm tra và dữ liệu giao nhận.
Trong bộ hồ sơ này, số nhận dạng là mắt xích quan trọng để liên kết chứng từ với vật liệu thực tế.
Nếu chứng chỉ có đầy đủ thông số nhưng không thể đối chiếu số nhận dạng với vật liệu đang nhận, bộ hồ sơ chưa đủ cơ sở để xác nhận mối liên hệ trực tiếp giữa chứng từ và lô hàng.
Ví dụ, khi tiếp nhận thép tấm, kho và phòng chất lượng cần đối chiếu số nhận dạng trên vật liệu với thông tin trên chứng chỉ.
Nếu hai số không khớp hoặc dấu nhận dạng không đọc được, cần làm rõ trước khi xác nhận hồ sơ truy xuất.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách duy trì chuỗi truy xuất trong quá trình nhận hàng, cắt tấm và gia công tại Phần 4: Truy xuất nguồn gốc và nhận biết vật liệu không đúng nguồn.
5. Bốn nội dung cần kiểm tra trên chứng chỉ
Khi chứng chỉ được cung cấp, phòng chất lượng cần đối chiếu bốn nội dung trước khi sử dụng làm căn cứ nghiệm thu.
5.1. Loại chứng chỉ phải đúng với đơn hàng
Một loại chứng chỉ được giới thiệu là có mức xác nhận cao hơn chưa chắc có thể tự động thay thế loại đã được thỏa thuận.
Nếu chứng chỉ được giao khác yêu cầu, phòng chất lượng cần đối chiếu lại đơn hàng và làm rõ với nhà cung cấp trước khi chấp nhận.
Căn cứ đánh giá là loại chứng chỉ đã thống nhất, không chỉ là nhận định về mức độ đầy đủ của tài liệu.
5.2. Số nhận dạng phải khớp với vật liệu
Số nhận dạng trên chứng chỉ và trên vật liệu cần được đối chiếu đầy đủ.
Nếu có sai lệch, kể cả một ký tự, chuỗi truy xuất chưa được xác nhận.
Trường hợp dấu nhận dạng bị mờ hoặc không đọc được, cần sử dụng hồ sơ nhận hàng và các bằng chứng liên quan để xác minh. Không nên tự suy ra số nhận dạng chỉ dựa trên thông tin của nhà cung cấp.
5.3. Thông số phải được xác định đúng mức công bố
Không phải mọi giá trị xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật đều có cùng mức độ bảo đảm.
Ví dụ, một trị số điển hình của giới hạn chảy có thể giúp bộ phận kỹ thuật tham khảo đặc tính vật liệu, nhưng không nên được sử dụng như giá trị bảo đảm khi nghiệm thu nếu chưa có thỏa thuận phù hợp.
Tương tự, giá trị độ cứng được quy đổi từ một phép đo khác không có cùng cơ sở bằng chứng với kết quả đo độ cứng trực tiếp.
Vì vậy, trước khi đưa một thông số vào tiêu chí nghiệm thu, cần xác định giá trị đó thuộc mức công bố nào và được tạo ra bằng phương pháp nào.
5.4. Tiêu chuẩn phải xác định được phiên bản áp dụng
Một số hiệu tiêu chuẩn có thể được sửa đổi, thay thế hoặc rút theo thời gian.
Nếu chứng chỉ chỉ ghi số hiệu mà chưa xác định được phiên bản áp dụng, hai bên có thể sử dụng những phiên bản khác nhau khi đối chiếu.
Vì vậy, phòng chất lượng cần kiểm tra thông tin tiêu chuẩn trên chứng chỉ và đối chiếu với phiên bản đã thống nhất trong đơn hàng.
Một chứng chỉ có đầy đủ con số nhưng thiếu thông tin về mức công bố, cơ sở kiểm tra hoặc phiên bản tiêu chuẩn vẫn có thể chưa đáp ứng mục đích nghiệm thu cụ thể.
6. Thu thập và lưu chứng từ ngay khi nhận hàng
Chứng từ nên được thu thập cùng thời điểm tiếp nhận vật liệu để thuận tiện đối chiếu số nhận dạng, quy cách và thông tin giao nhận.
Khi lô hàng được đưa vào kho, hồ sơ cần được lưu theo số lô và số nhận dạng, không chỉ theo tên nhà cung cấp.
Cách lưu này giúp tìm lại thông tin khi vật liệu đã được cắt, hàn hoặc gia công thành nhiều chi tiết.
Nếu chứng từ không được liên kết với lô ngay từ đầu, về sau nhà máy có thể vẫn còn đầy đủ tài liệu nhưng không xác định được tài liệu nào thuộc về chi tiết đang sử dụng.
Vì vậy, kiểm tra chứng từ là một phần của quy trình nhận hàng, không nên tách thành công việc lưu trữ thực hiện sau.
7. Xác định bản tài liệu áp dụng khi có bản gốc và bản dịch
Với vật liệu nhập khẩu, chứng chỉ và tài liệu kỹ thuật có thể được cung cấp bằng nhiều ngôn ngữ.
Trong quá trình dịch thuật, một số thuật ngữ hoặc cách diễn đạt có thể khác nhau. Vì vậy, cần xác định rõ bản tài liệu được sử dụng làm căn cứ đối chiếu.
Việc xác định bản tài liệu có hiệu lực nên được thực hiện từ giai đoạn hợp đồng hoặc đặt hàng.
Nếu chờ tới khi phát sinh tranh chấp mới lựa chọn bản áp dụng, hai bên có thể gặp khó khăn trong việc thống nhất cơ sở đánh giá.
8. Ba lỗi hồ sơ thường gặp khi nghiệm thu
8.1. Chứng chỉ không xác định rõ phiên bản tiêu chuẩn
Khi tài liệu chỉ dẫn số hiệu nhưng không xác định được phiên bản áp dụng, việc đối chiếu có thể gặp khó khăn nếu tiêu chuẩn đã được sửa đổi.
Phòng chất lượng cần yêu cầu làm rõ phiên bản được sử dụng để tạo ra kết quả.
8.2. Không phân biệt giá trị bảo đảm và trị số điển hình
Một trị số điển hình có thể phù hợp để tham khảo nhưng không nên tự động trở thành giới hạn bắt buộc trong hồ sơ nghiệm thu.
Nếu sử dụng sai mức công bố, bên mua có thể thiếu cơ sở khi yêu cầu nhà cung cấp giải trình kết quả không đạt.
8.3. Số nhận dạng trên vật liệu không đọc được
Đây là lỗi ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truy xuất.
Chứng chỉ có thể vẫn đầy đủ, nhưng nếu dấu nhận dạng không đọc được và không có hồ sơ liên kết thay thế, rất khó xác định chắc chắn chứng chỉ thuộc về chính vật liệu đang kiểm tra.
Trong trường hợp này, cần xác minh lại chuỗi nhận dạng trước khi chấp nhận hồ sơ.
9. Trách nhiệm của các bộ phận
Quá trình quản lý chứng chỉ bắt đầu từ khi xác định yêu cầu mua sắm và kéo dài đến khi hồ sơ được lưu theo lô vật liệu.
Trong các công việc trên, xác định loại chứng chỉ trước khi đặt hàng có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu thập bằng chứng về sau.
Nếu yêu cầu không được ghi ngay từ đầu, phòng chất lượng có thể chỉ phát hiện thiếu chứng chỉ hoặc kết quả thử khi vật liệu đã về kho. Khi đó, không phải dữ liệu nào cũng có thể bổ sung theo đúng yêu cầu ban đầu.
10. Lưu ý khi áp dụng kiến thức
Một, EN 10204 quy định các loại tài liệu kiểm tra đối với sản phẩm kim loại. Bài viết tập trung vào nguyên tắc phân biệt theo bộ phận xác nhận và cơ sở kiểm tra. Ký hiệu, yêu cầu cụ thể của từng loại cần được đối chiếu với phiên bản tiêu chuẩn áp dụng cho đơn hàng.
Hai, chứng chỉ cung cấp bằng chứng về vật liệu và các thông số được công bố trong phạm vi tương ứng. Chứng chỉ không tự chứng minh sự phù hợp với điều kiện vận hành hoặc tuổi thọ tại một vị trí cụ thể.
Ba, mức công bố của thông số phải được xác định trước khi sử dụng làm tiêu chí nghiệm thu. Trị số điển hình và giá trị quy đổi không nên tự động được sử dụng như giá trị bảo đảm.
Bốn, cách xử lý bản dịch và các lỗi hồ sơ thường gặp là kinh nghiệm tổ chức công việc nghiệm thu, không phải yêu cầu riêng của EN 10204.
Năm, nội dung bài viết không diễn giải hiệu lực pháp lý của các loại chứng chỉ hoặc trách nhiệm theo hợp đồng. Những vấn đề này cần được xem xét theo thỏa thuận và cơ sở pháp lý tương ứng.
Chứng chỉ chỉ thực sự có giá trị trong quá trình nghiệm thu khi đúng loại đã đặt, có cơ sở kiểm tra rõ ràng và liên kết được với lô vật liệu thực tế. Xác định yêu cầu từ khi đặt hàng, đối chiếu đầy đủ khi nhận hàng và lưu chứng từ theo lô sẽ giúp nhà máy duy trì bằng chứng để kiểm tra chất lượng và truy xuất nguồn gốc khi cần thiết.