Phần 5: Bản đồ vị trí mòn theo ngành và thiết bị
Bản đồ vị trí mòn giúp xác định những khu vực thường xuống cấp sớm trong một dây chuyền. Tuy nhiên, giá trị của bản đồ không nằm ở việc ghi nhớ danh sách thiết bị mà ở việc hiểu vì sao một vị trí hỏng trước vị trí kế bên.
Nguyên tắc chung là đi theo dòng liệu. Những nơi dòng đổi hướng, đổi tốc độ hoặc đổi trạng thái thường là nơi điều kiện tác động lên bề mặt thay đổi hoặc nhiều cơ chế cùng xuất hiện. Khi nắm được nguyên tắc này, kỹ thuật có thể tiếp tục khoanh vùng những vị trí cần kiểm tra ngay cả với dây chuyền chưa có bản đồ sẵn.
1. Vị trí hỏng sớm thường nằm ở nơi dòng liệu thay đổi
Vị trí xuống cấp trước không nhất thiết là nơi chịu tải lớn nhất. Nhiều trường hợp, đó là nơi dòng liệu đổi hướng, đổi tốc độ hoặc chuyển sang một trạng thái chuyển động khác.
Trong nhiều trường hợp, đổi hướng là dấu hiệu cần ưu tiên kiểm tra. Tại co hoặc cút, hạt có quán tính nên không đổi hướng hoàn toàn theo dòng mà tiếp tục tác động vào thành.
Vì vậy, co và cút có thể xuống cấp nhanh hơn đoạn ống thẳng dù cùng nằm trên một tuyến và có cùng lưu lượng. Điểm khác biệt nằm ở hướng hạt tác động lên bề mặt.
1.1. Vị trí có nhiều cơ chế cùng xuất hiện cần được kiểm tra riêng
Một điểm cũng có thể xuống cấp nhanh khi hai điều kiện bất lợi cùng xuất hiện, chẳng hạn:
- dòng đổi hướng đồng thời làm việc ở nhiệt độ cao
- vị trí vừa chịu va đập vừa tiếp xúc với liệu có độ ẩm cao
Khi nhiều cơ chế hỗ trợ lẫn nhau, tốc độ xuống cấp có thể khác đáng kể so với khi xem xét từng yếu tố riêng biệt.
Cách nhận diện trường hợp nhiều cơ chế cùng xuất hiện được trình bày tại Phần 1: 4 loại mòn và dấu hiệu nhận diện trên bề mặt.
2. Bản đồ vị trí mòn trong ngành xi măng
Có thể đi theo dòng liệu từ đầu vào tới đầu ra để xác định những vị trí cần ưu tiên kiểm tra.
Rìa ngoài của cánh phân ly là ví dụ điển hình cho ảnh hưởng của tốc độ tiếp tuyến. Trên cùng một cánh, tốc độ tăng theo bán kính nên phần rìa ngoài có thể chịu điều kiện tác động nặng hơn vùng gần tâm.
Điều này cũng cho thấy không nên mặc định toàn bộ một chi tiết cần cùng một mức bảo vệ. Vùng chịu tác động lớn hơn cần được xác định trước khi quyết định phạm vi sử dụng vật liệu
3. Bản đồ vị trí mòn trong ngành gang thép
Trong dây chuyền gang thép, điều kiện làm việc thay đổi đáng kể giữa luyện cốc, thiêu kết, lò cao, thu bụi và xử lý xỉ.
3.1. Thành cyclone mòn do chính nguyên lý làm việc của thiết bị
Cyclone làm việc bằng cách tạo dòng xoáy và đưa hạt về phía thành. Vì vậy, thành thiết bị là khu vực chịu tác động liên tục của dòng mang hạt.
Trong trường hợp này, không thể đặt mục tiêu loại bỏ hoàn toàn cơ chế tác động. Bài toán chuyển sang xác định đúng điều kiện làm việc và lựa chọn nhóm vật liệu có khả năng duy trì tuổi thọ phù hợp hơn tại vị trí đó
4. Bản đồ vị trí mòn trong ngành nhiệt điện
Ống ba ngả bột than cho thấy rõ nguyên tắc dòng đổi hướng. Một chi tiết có ba nhánh có thể tạo ra nhiều vùng chịu tác động khác nhau thay vì chỉ có một điểm mòn chung.
4.1. Độ cứng của hạt thấp không có nghĩa vị trí làm việc nhẹ
Đá vôi có độ cứng khoảng 3 trên thang Mohs, thấp hơn đáng kể so với thạch anh. Nếu chỉ xét khả năng cào xước, đây không phải nhóm hạt có độ cứng cao.
Tuy nhiên, tuyến đá vôi vẫn có thể cần bảo vệ vì cơ chế chi phối không nhất thiết là cào xước.
Khi đá vôi đi qua tuyến với cỡ hạt lớn, cao độ rơi đáng kể và lưu lượng lớn, va đập có thể trở thành yếu tố chính.
Vì vậy, đánh giá vật liệu tại vị trí này cần xét đến khả năng chịu va đập và độ dai thay vì chỉ ưu tiên độ cứng cao nhất.
Ví dụ này cho thấy một yếu tố nhẹ không đồng nghĩa toàn bộ vị trí là nhẹ. Điều kiện thực tế cần được đánh giá từ các yếu tố đang cùng tác động.
5. Bản đồ vị trí mòn trong ngành khai khoáng
5.1. Toa xe chịu hai dạng tác động trong cùng một chu kỳ
Sàn và thành toa xe có hai trạng thái làm việc khác nhau.
Khi nạp liệu, bề mặt chịu va đập. Khi dỡ, liệu tiếp tục trượt dọc bề mặt.
Vì vậy, điều kiện tại vị trí này cần được đánh giá đồng thời theo cả hai cơ chế, thay vì tối ưu vật liệu chỉ cho một dạng tác động.
5.2. Cùng một nguyên lý có thể xuất hiện trên những thiết bị khác nhau
Họng xả hydrocyclone và cyclone thu bụi khác nhau về ứng dụng nhưng cùng có một nguyên lý cần chú ý: dòng chuyển động làm hạt tập trung về một vùng nhất định của thiết bị.
Tương tự, vùng ngoài của trục bơm bùn và rìa cánh phân ly đều liên quan đến sự thay đổi tốc độ theo bán kính.
Các ví dụ này cho thấy bản đồ không phải danh sách cần học thuộc. Một số nguyên lý về dòng liệu có thể lặp lại trên nhiều dạng thiết bị. Khi hiểu nguyên lý, kỹ thuật có thể dự đoán những vị trí cần ưu tiên kiểm tra trên một dây chuyền chưa từng khảo sát.
6. Có thể tự dựng bản đồ bằng cách đi theo dòng liệu
Với dây chuyền ngoài bốn ngành trên, có thể bắt đầu bằng sơ đồ dòng liệu thay vì cố tìm một danh sách thiết bị tương ứng.
Bước đầu tiên đặc biệt quan trọng. Nếu chỉ vẽ thiết bị, sơ đồ chủ yếu cho biết máy nằm ở đâu. Khi vẽ hướng dòng liệu, kỹ thuật bắt đầu nhìn thấy nơi điều kiện tác động thay đổi.
Những điểm có nhiều dạng thay đổi cùng xuất hiện là nơi cần chú ý khả năng nhiều cơ chế đang đồng thời tác động.
7. Thứ tự xử lý không chỉ phụ thuộc vào mức độ mòn
Bản đồ giúp xác định vị trí nào có nguy cơ xuống cấp sớm, nhưng chưa trực tiếp trả lời vị trí nào cần xử lý trước.
Bốn tiêu chí cần được đặt cạnh nhau:
Khả năng tiếp cận là yếu tố dễ bị bỏ qua.
Một vị trí xuống cấp nặng nhưng chỉ có thể tiếp cận trong kỳ đại tu chưa chắc là công việc có thể triển khai trước tiên. Tuy nhiên, đó lại là vị trí cần được lập kế hoạch sớm để không bỏ lỡ thời gian dừng máy phù hợp.
Mức độ hư hỏng và thứ tự triển khai vì vậy là hai vấn đề liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
8. Phạm vi của bản đồ
Bản đồ trong nội dung này được tổng hợp từ 39 dự án khảo sát thuộc hồ sơ được sử dụng để xây dựng bản đồ, kết hợp với dữ liệu ứng dụng từ tài liệu của nhà sản xuất.
Bốn ngành có dữ liệu được tổng hợp gồm:
- gang thép
- xi măng
- nhiệt điện
- khai khoáng
Con số 39 dự án là mẫu hồ sơ được sử dụng để xây dựng bản đồ này, không phải tổng số dự án GAC đã thực hiện.
Với những dây chuyền ngoài bốn nhóm ngành trên, có thể sử dụng phương pháp đi theo dòng liệu ở phần 6 để xác định các vị trí cần kiểm tra trước.
9. Trách nhiệm của các bộ phận
Việc xây dựng và sử dụng bản đồ cần kết hợp giữa người khảo sát, vận hành và bộ phận kế hoạch bảo trì.
Thứ tự xử lý phụ thuộc không chỉ vào mức độ mòn mà còn vào kế hoạch sản xuất, khả năng tiếp cận và mức độ ảnh hưởng tới vận hành.
Vì vậy, bên cung cấp giải pháp có thể hỗ trợ phân tích kỹ thuật nhưng không thay nhà máy quyết định thứ tự ưu tiên triển khai.
10. Lưu ý khi áp dụng kiến thức
Một, bản đồ cho biết những vị trí thường có nguy cơ xuống cấp sớm, nhưng thứ tự thực tế có thể khác giữa các nhà máy. Cùng một công đoạn vẫn có thể làm việc trong điều kiện dòng liệu và vận hành khác nhau.
Hai, bản đồ hiện tại tập trung vào bốn ngành vì đây là phạm vi dữ liệu đã được tổng hợp. Với dây chuyền ngoài bốn ngành này, cần sử dụng nguyên tắc dòng liệu để tự khoanh vùng vị trí cần kiểm tra.
Ba, bản đồ chỉ cho biết nơi cần chú ý, không cho biết mức độ mòn cụ thể. Mức độ hư hỏng vẫn cần được xác định bằng dữ liệu tại chính vị trí và theo dõi qua thời gian.
Bốn, thứ tự ưu tiên cuối cùng thuộc quyết định của nhà máy. Các tiêu chí về phạm vi ảnh hưởng, tần suất can thiệp, thời gian dừng máy và đường cơ sở chỉ tạo khung để hỗ trợ quyết định.
Bản đồ vị trí mòn có giá trị khi được dùng để đọc dòng liệu và điều kiện tác động, thay vì chỉ ghi nhớ một danh sách thiết bị. Những nơi dòng đổi hướng, đổi tốc độ hoặc đổi trạng thái là các điểm cần ưu tiên kiểm tra; sau đó mức độ hư hỏng và thứ tự xử lý vẫn phải được xác định bằng dữ liệu vận hành thực tế tại từng nhà máy.