| Liên hệ |
| Đăng nhập
Cơ chế mòn và phá hủy vật liệu

Phần 2: Ảnh hưởng của nhiệt độ đến giới hạn làm việc của vật liệu

phan 2 t1

Nhiệt độ có thể làm thay đổi trực tiếp khả năng làm việc của vật liệu. Với thép chống mài mòn đã qua nhiệt luyện, khi nhiệt độ vượt khỏi phạm vi phù hợp, tổ chức bên trong có thể tiếp tục biến đổi theo hướng làm giảm độ cứng và cơ tính. Khi vật liệu nguội trở lại, những tính chất đã mất không tự phục hồi về trạng thái ban đầu.

Bài toán nhiệt còn có một yếu tố khác cần tách riêng là sốc nhiệt. Một nhóm vật liệu có thể làm việc tốt ở nhiệt độ cao trong trạng thái ổn định nhưng vẫn bị nứt khi nhiệt độ thay đổi nhanh và lặp lại.

Vì vậy, đánh giá điều kiện nhiệt tại một vị trí không nên chỉ ghi một giá trị nhiệt độ. Cần xác định đồng thời nhiệt vận hành, nhiệt đỉnh và chu kỳ thay đổi nhiệt.

1. Nhiệt độ cao và sốc nhiệt tác động lên vật liệu theo hai cơ chế khác nhau

Khả năng chịu nhiệt độ cao và khả năng chịu sốc nhiệt không phải một đặc tính.

Một vật liệu có thể đáp ứng tốt một điều kiện nhưng không phù hợp với điều kiện còn lại.

Nội dung đánh giá Nhiệt độ cao Sốc nhiệt
Điều kiện tác động Vật liệu làm việc ở mức nhiệt cao Nhiệt độ tăng hoặc giảm nhanh, lặp lại
Dữ liệu cần quan tâm Nhiệt độ cao nhất vật liệu phải chịu Biên độ thay đổi nhiệt, thời gian thay đổi và số chu kỳ
Dạng ảnh hưởng chính Suy giảm tính chất của vật liệu Ứng suất do giãn nở nhiệt không đồng đều, có thể dẫn đến nứt

Phân biệt hai điều kiện này ngay từ đầu giúp tránh việc chỉ nhìn vào một thông số “chịu nhiệt” chung rồi cho rằng vật liệu phù hợp với mọi trạng thái nhiệt.

1.1. Thép qua nhiệt luyện có thể suy giảm cơ tính khi vượt giới hạn nhiệt

Cơ tính của thép chống mài mòn đã qua nhiệt luyện được hình thành thông qua chế độ tôi và ram tại nhà máy.

Quá trình này tạo ra tổ chức bên trong giúp vật liệu đạt được độ cứng và các tính chất làm việc cần thiết. Tuy nhiên, tổ chức đó chỉ ổn định trong một phạm vi nhiệt độ nhất định.

Khi vật liệu tiếp tục làm việc ở nhiệt độ vượt quá giới hạn phù hợp, tổ chức bên trong có thể tiếp tục biến đổi theo hướng mềm đi. Có thể hiểu đây là một quá trình ram tiếp ngoài ý muốn trong quá trình vận hành.

Vì vậy, nhiệt độ làm việc không chỉ ảnh hưởng tới trạng thái tức thời của vật liệu mà còn có thể làm thay đổi khả năng duy trì cơ tính theo thời gian.

1.2. Cơ tính đã suy giảm không tự phục hồi khi vật liệu nguội

Khi tổ chức bên trong thép đã bị biến đổi do vượt giới hạn nhiệt, việc làm nguội vật liệu trở lại không tự đưa tổ chức về trạng thái ban đầu.

Điều này khác với hiện tượng vật liệu chỉ nóng lên rồi nguội xuống mà chưa làm thay đổi tổ chức.

Vì vậy, không nên hiểu rằng vật liệu sau khi nguội sẽ tự lấy lại toàn bộ độ cứng hoặc cơ tính đã suy giảm do làm việc quá nhiệt.

1.3. Sốc nhiệt gây hư hỏng do nhiệt độ thay đổi quá nhanh

Sốc nhiệt xuất hiện khi nhiệt độ trên vật liệu thay đổi nhanh, tạo ra sự giãn nở không đồng đều giữa các vùng.

Bề mặt có thể nóng lên và giãn nở trước trong khi phần bên trong chưa kịp thay đổi tương ứng. Chênh lệch này tạo ứng suất ngay trong vật liệu.

Với các nhóm vật liệu giòn, ứng suất nhiệt có thể dẫn tới nứt ngay cả khi không có tải cơ học lớn tác động từ bên ngoài.

Một dấu hiệu cần chú ý là các vết nứt dạng mạng lưới trên bề mặt, khác với hiện tượng vật liệu mất dần chiều dày do mòn.

Một vật liệu có thể làm việc ổn định ở nhiệt độ rất cao nhưng vẫn không phù hợp với vị trí thường xuyên trải qua những chu kỳ nóng – nguội nhanh.

2. Đánh giá nhiệt tại hiện trường cần đủ nhiệt vận hành và nhiệt đỉnh

Một giá trị nhiệt độ đo tại thời điểm khảo sát chưa đủ để đại diện cho toàn bộ điều kiện làm việc của vị trí.

Tối thiểu cần phân biệt:

Nhiệt vận hành là nhiệt độ tại vị trí khi dây chuyền làm việc ổn định.

Nhiệt đỉnh là mức nhiệt cao nhất mà vị trí có thể phải chịu trong quá trình vận hành.

Nhiệt đỉnh có thể xuất hiện ở những thời điểm không trùng với lúc khảo sát, chẳng hạn:

  • khi khởi động thiết bị hoặc dây chuyền
  • khi xảy ra quá tải
  • khi dòng liệu hoặc điều kiện nguyên liệu thay đổi

Vì vậy, chỉ đo nhiệt trong trạng thái vận hành ổn định có thể bỏ sót chính điều kiện nhiệt đang quyết định giới hạn của vật liệu.

3. Những số liệu cần lưu ý khi đánh giá nhiệt độ

Kết quả đo phụ thuộc không chỉ vào thiết bị mà còn vào vị trí, trạng thái bề mặt và thời điểm đo.

Trường hợp cần tránh Ảnh hưởng tới kết quả
Đo trên bề mặt đang có lớp liệu bám Số đo có thể phản ánh nhiệt độ của lớp bám thay vì bề mặt vật liệu cần đánh giá
Đo từ vị trí không đại diện cho điểm cần kiểm tra Kết quả không phản ánh đúng điều kiện nhiệt tại bề mặt làm việc
Chỉ đo một thời điểm trong ca Có thể bỏ qua nhiệt đỉnh hoặc các giai đoạn biến động nhiệt

Trong đó, lớp liệu bám là yếu tố dễ bị bỏ qua. Nếu nhiệt độ được đo trên lớp bám thay vì trên bề mặt cần đánh giá, số liệu có thể dẫn tới nhận định sai về điều kiện làm việc của vật liệu.

Vì vậy, biên bản nên ghi cùng số đo vị trí đo, trạng thái bề mặt và thời điểm đo.

4. Mỗi dụng cụ đo nhiệt có một phạm vi sử dụng khác nhau

Hai phương pháp có thể được sử dụng tại hiện trường là đo không tiếp xúc bằng hồng ngoại và đo tiếp xúc trực tiếp trên bề mặt.

Dụng cụ Ưu điểm Điểm cần lưu ý
Súng đo nhiệt hồng ngoại Đo nhanh, quét được nhiều vị trí và có thể kiểm tra từ xa Kết quả chịu ảnh hưởng của hệ số phát xạ và trạng thái bề mặt
Nhiệt kế tiếp xúc Đo trực tiếp tại bề mặt tiếp cận được Cần tiếp xúc với vị trí và cần thời gian để số đo ổn định

Hệ số phát xạ là đặc tính của bề mặt ảnh hưởng tới số đọc của thiết bị hồng ngoại. Bề mặt kim loại sạch, bề mặt oxy hóa và bề mặt có lớp liệu bám có thể cho kết quả khác nhau.

Vì vậy, súng hồng ngoại phù hợp để quét và xác định vùng có nhiệt độ cao, còn tại những vị trí có thể tiếp cận, phép đo tiếp xúc có thể được sử dụng để bổ sung số liệu.

Không nên mặc định một phương pháp đo duy nhất phù hợp cho mọi vị trí.

5. Đánh giá sốc nhiệt cần đủ biên độ, thời gian thay đổi và số chu kỳ

Chỉ biết nhiệt độ cao nhất chưa đủ để xác định điều kiện sốc nhiệt.

Ba thông tin cần ghi gồm:

  • nhiệt độ thấp nhất và cao nhất trong một chu kỳ
  • thời gian thay đổi giữa hai mức nhiệt
  • số chu kỳ thay đổi nhiệt trong ngày hoặc trong tuần

Số chu kỳ nên được lấy từ dữ liệu vận hành thay vì chỉ dựa vào ước lượng tại thời điểm khảo sát.

Điểm cần giữ rõ là sốc nhiệt phụ thuộc vào mức độ thay đổi nhiệt kết hợp với tốc độ thay đổi và tần suất lặp lại.

Một vị trí có nhiệt đỉnh cao nhưng nhiệt độ tăng từ từ không phải cùng điều kiện với một vị trí liên tục chuyển nhanh giữa hai mức nhiệt chênh lệch lớn.

Vì vậy, ba dữ liệu trên cần được đặt cạnh nhau trước khi đánh giá ảnh hưởng của sốc nhiệt.

6. Giãn nở nhiệt cần được tính đến ngay từ điều kiện lắp đặt

Khi nhiệt độ tăng, vật liệu giãn nở. Phần giãn nở này cần được tính đến trong thiết kế và lắp đặt lớp lót.

Khe hở quá nhỏ có thể không đủ cho vật liệu giãn nở khi nhiệt tăng. Ngược lại, khe hở quá lớn có thể tạo điều kiện để liệu lọt hoặc chèn vào vị trí liên kết.

Hai yêu cầu này phải được tính toán theo điều kiện thực tế, không nên xác định chỉ bằng kinh nghiệm hoặc ước lượng tại hiện trường.

Bài viết này tập trung vào ảnh hưởng của nhiệt độ tới khả năng làm việc của vật liệu. Phần tính toán khe hở và xử lý giãn nở thuộc nội dung thiết kế, gia công và lắp đặt.

7. Nhiệt độ phải được đánh giá tại từng vị trí

Hai vị trí nằm trong cùng một công đoạn chưa chắc làm việc ở cùng nhiệt độ.

Dòng liệu có thể thay đổi hướng, vận tốc hoặc trạng thái trước khi đi qua từng thiết bị. Khoảng cách tới nguồn nhiệt và điều kiện trao đổi nhiệt tại bề mặt cũng có thể khác nhau.

Vì vậy, không nên lấy nhiệt độ tại một điểm rồi sử dụng làm đại diện cho toàn bộ một khâu hoặc một dây chuyền.

Mỗi vị trí cần có dữ liệu nhiệt riêng khi kết quả đó được sử dụng để đánh giá khả năng làm việc của vật liệu.

Nguyên tắc này đặc biệt quan trọng khi hai vị trí chỉ cách nhau một khoảng ngắn nhưng một bên chịu nhiệt cao, còn vị trí kia đồng thời chịu dòng hạt có vận tốc lớn hoặc thay đổi nhiệt mạnh.

8. Suy giảm do nhiệt có thể chỉ biểu hiện sau một thời gian vận hành

Hư hỏng do nhiệt không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay dưới dạng một dấu vết rõ ràng.

Vật liệu có thể tiếp tục làm việc trong trạng thái cơ tính đã suy giảm trước khi tốc độ xuống cấp tăng đủ mạnh để được nhận thấy qua bảo trì.

Một dấu hiệu cần xem xét là tốc độ mòn tăng dần theo thời gian trong khi các điều kiện dòng liệu chính không thay đổi đáng kể.

Khi xuất hiện trường hợp này, nhiệt độ là một trong những yếu tố cần được kiểm tra lại, đặc biệt là lịch sử nhiệt đỉnh và những giai đoạn thiết bị từng làm việc ngoài trạng thái ổn định.

Dấu hiệu này không tự nó đủ để kết luận nguyên nhân là nhiệt. Nó chỉ là cơ sở để mở rộng bước kiểm tra sang điều kiện nhiệt của vị trí.

9. Trách nhiệm của các bộ phận

Dữ liệu nhiệt thường không thể lấy đầy đủ từ một lần khảo sát. Một phần cần được đo trực tiếp, phần còn lại phụ thuộc vào lịch sử vận hành của thiết bị.

Nội dung công việc Người hoặc bộ phận phụ trách
Đo nhiệt độ tại vị trí trong thời gian khảo sát Kỹ sư khảo sát
Ghi nhận nhiệt vận hành Kỹ sư khảo sát phối hợp với bộ phận vận hành
Cung cấp dữ liệu về nhiệt đỉnh tại những thời điểm khảo sát không có mặt Bộ phận vận hành
Cung cấp biên độ và chu kỳ thay đổi nhiệt Bộ phận vận hành, dựa trên dữ liệu vận hành
Đánh giá giới hạn nhiệt của nhóm vật liệu Kỹ sư vật liệu

Trong đó, nhiệt đỉnh khi khởi động hoặc xảy ra điều kiện bất thường thường là dữ liệu khó lấy trực tiếp nhất. Kỹ sư khảo sát không phải lúc nào cũng có mặt đúng thời điểm này.

Vì vậy, dữ liệu từ bộ phận vận hành cần được ghi rõ nguồn và đặt cạnh số đo tại hiện trường, thay vì coi hai loại thông tin là một.

10. Lưu ý khi áp dụng kiến thức

Có ba lưu ý cần giữ rõ.

Một, giới hạn nhiệt cụ thể phụ thuộc vào từng mác vật liệu. Các mốc theo nhóm chỉ có vai trò định hướng ban đầu. Khi đánh giá một vật liệu cụ thể, cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật của chính mác đó.

Hai, phần giải thích về sự suy giảm cơ tính của thép qua nhiệt luyện trong bài này chỉ nhằm làm rõ nguyên lý ảnh hưởng của nhiệt tới khả năng làm việc của vật liệu. Nội dung không thay thế tài liệu chuyên sâu về nhiệt luyện.

Ba, sốc nhiệt không có một ngưỡng chung duy nhất có thể áp dụng cho mọi vật liệu. Việc đánh giá cần đặt đồng thời biên độ nhiệt, thời gian thay đổi và số chu kỳ trong cùng điều kiện vận hành.

Nhiệt độ chỉ có giá trị khi được ghi đúng tại vị trí và đúng trạng thái làm việc. Nhiệt vận hành cho biết điều kiện thường xuyên, nhiệt đỉnh cho biết giới hạn mà vật liệu có thể phải chịu, còn chu kỳ thay đổi nhiệt giúp xác định thêm rủi ro sốc nhiệt. Ba nhóm dữ liệu này cần được tách rõ trước khi đánh giá khả năng làm việc của vật liệu.

Chia sẻ:
Yêu cầu tư vấn giải pháp
Liên hệ với Gia Anh

Yêu cầu tư vấn giải pháp

Trao đổi trực tiếp với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm để được khảo sát và tư vấn miễn phí giải pháp phù hợp

Danh sách khách hàng tiêu biểu

Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh

Mục lục

Zalo Facebook

Xin chào bạn!
Nhằm bảo vệ quyền lợi của khách hàng, nội dung trên website hiện không hỗ trợ sao chép.
Mong bạn thông cảm và liên hệ với chúng tôi nếu bạn cần sử dụng các nội dung ở đây.