Phần 4: Phân vùng sử dụng thép cường lực cao và thép chịu mài mòn trên thùng xe
Trên cùng một thùng xe, các vị trí không làm việc trong cùng một điều kiện.
Sàn, đáy ben hoặc thành dưới có thể chịu ma sát, cào xước và va đập trực tiếp từ hàng hóa. Trong khi đó, dầm, khung và các chi tiết chịu lực lại làm việc chủ yếu dưới tải kết cấu và tải động.
Vì vậy, lựa chọn vật liệu không nên bắt đầu từ câu hỏi thép nào có độ cứng hoặc giới hạn chảy cao hơn, mà từ công năng của từng vùng trên kết cấu.
Hai nhóm vật liệu thường gặp là thép chịu mài mòn và thép cường lực cao. Cả hai đều có cơ tính cao, nhưng được phát triển cho những yêu cầu làm việc khác nhau. Phân vùng đúng ngay từ thiết kế giúp tránh dùng vật liệu sai công năng, đồng thời tạo cơ sở để giảm khối lượng mà vẫn kiểm soát được tuổi thọ và khả năng chịu lực.
1. Hai nhóm thép, hai vai trò khác nhau
Khác biệt quan trọng nằm ở mục đích thiết kế của vật liệu.
Thép chịu mài mòn được lựa chọn chủ yếu để bảo vệ bề mặt trước tác động của vật liệu rời, đá, xỉ, phế liệu hoặc những loại hàng gây hao mòn mạnh.
Thép cường lực cao dùng cho kết cấu lại cần đáp ứng các yêu cầu về:
- khả năng chịu lực
- độ dai
- khả năng tạo hình
- hàn
- tải động
- các yêu cầu cơ tính được công bố cho ứng dụng kết cấu
Do đó, độ cứng cao không tự chứng minh một tấm thép phù hợp để dùng làm dầm hoặc khung chịu lực.
Tương tự, giới hạn chảy cao cũng không tự chứng minh vật liệu sẽ phù hợp với vùng chịu mài mòn trực tiếp.
2. Không mặc định dùng thép chịu mài mòn cho kết cấu chịu lực
Một tấm thép chịu mài mòn có thể đồng thời có độ cứng và cơ tính rất cao. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa vật liệu được thiết kế để thay thế thép cường lực cao tại mọi vị trí chịu lực.
Dầm, khung và các chi tiết chịu tải động cần được đánh giá theo yêu cầu của chính kết cấu đó, bao gồm:
- giới hạn chảy
- giới hạn bền
- độ dai
- khả năng tạo hình
- khả năng hàn
- độ dày
- trạng thái giao hàng
- phạm vi ứng dụng được nhà sản xuất công bố
Nếu tài liệu sản phẩm không xác nhận vật liệu cho ứng dụng kết cấu cụ thể, không nên chỉ dựa vào độ cứng hoặc một vài chỉ số cơ tính để sử dụng thay thế.
Điểm cần tránh là đánh đồng “vật liệu rất cứng” với “vật liệu phù hợp cho kết cấu chịu lực”.
3. Phân vùng vật liệu bắt đầu từ điều kiện làm việc của từng vị trí
Trên thùng xe, mỗi vị trí cần được xem xét theo tác động chính mà nó phải chịu.
Bảng này chỉ là cơ sở phân vùng ban đầu.
Không nên sử dụng như một sơ đồ vật liệu cố định cho mọi loại thùng xe, vì ranh giới thực tế phụ thuộc rất nhiều vào loại hàng được vận chuyển.
4. Loại hàng quyết định vùng chịu mài mòn rộng đến đâu
Cùng một thiết kế thùng, phạm vi cần dùng thép chịu mài mòn có thể thay đổi đáng kể theo hàng hóa.
Ví dụ, với đá hoặc phế liệu sắc cạnh, thành dưới có thể chịu va đập mạnh khi chất hàng và khi dỡ.
Trong khi đó, với hàng đóng bao, thành thùng có thể không chịu cơ chế mài mòn tương tự.
Vì vậy, không nên vẽ ranh giới vật liệu chỉ theo chiều cao cố định của thành thùng.
Cần xem xét:
- loại hàng
- khối lượng riêng
- kích thước hạt
- độ sắc cạnh
- cách chất hàng
- cách dỡ hàng
- vị trí dòng vật liệu tác động mạnh nhất
5. Ranh giới giữa hai nhóm vật liệu cần được thể hiện trên bản vẽ
Nếu một thùng xe sử dụng đồng thời thép chịu mài mòn và thép cường lực cao, ranh giới giữa hai nhóm cần được xác định ngay từ thiết kế.
Không nên để việc phân chia này chỉ tồn tại trong kinh nghiệm của người thiết kế hoặc được quyết định trực tiếp tại xưởng.
Bản vẽ nên thể hiện:
- vị trí bắt đầu và kết thúc của vùng chịu mài mòn
- nhóm vật liệu sử dụng tại từng vùng
- chiều dày
- mác hoặc cấp vật liệu theo yêu cầu
- vùng chuyển tiếp
- chi tiết liên kết giữa hai nhóm vật liệu
Cách thể hiện này đặc biệt quan trọng khi hồ sơ đi qua nhiều bộ phận:
thiết kế → mua sắm → xưởng chế tạo → kiểm tra chất lượng.
Nếu ranh giới không được ghi rõ, rất dễ xảy ra tình trạng cùng một bản vẽ nhưng mỗi bộ phận hiểu theo một cách khác nhau.
6. Vùng chuyển tiếp là vị trí cần được xử lý riêng
Nơi thép chịu mài mòn gặp thép cường lực cao tạo thành vùng chuyển tiếp.
Đây không chỉ là một đường phân chia vật liệu trên bản vẽ. Tại đó có thể xuất hiện liên kết hàn giữa hai nhóm thép có yêu cầu chế tạo khác nhau.
Các yếu tố cần được xác định gồm:
Không nên sử dụng phiếu hàn của một nhóm thép rồi mặc định áp sang nhóm còn lại.
Tương tự, không nên để thợ hàn tự quyết định cách xử lý vùng chuyển tiếp chỉ dựa trên kinh nghiệm hoặc vật liệu hàn đang có sẵn.
Vùng này cần được giải quyết từ thiết kế và quy trình hàn, trước khi chuyển hồ sơ xuống xưởng.
7. Tấm lót hai thành phần không mặc định là kết cấu chịu lực
Một trường hợp cần tách riêng là tấm lót chịu mài mòn hai thành phần.
Các loại tấm này thường gồm:
- lớp chịu mài mòn
- lớp thép nền dùng để mang lớp lót và phục vụ lắp đặt
Lớp thép nền có thể nhìn giống một tấm thép kết cấu thông thường, nhưng không nên mặc định rằng nó được bảo đảm cho ứng dụng chịu lực.
Nếu nhà sản xuất chỉ công bố lớp nền cho mục đích làm nền của tấm lót, việc sử dụng nó như dầm, khung hoặc một bộ phận chịu tải cần được đánh giá riêng.
Nguyên tắc cần giữ là:
phạm vi sử dụng của vật liệu phải dựa trên công bố kỹ thuật của chính sản phẩm, không suy ra chỉ từ hình thức hoặc vật liệu nền.
8. Bốn nhóm thông tin cần đọc khi chọn thép cho kết cấu chịu lực
Khi lựa chọn thép cường lực cao cho phần kết cấu, không nên chỉ đọc giới hạn chảy.
Ít nhất bốn nhóm thông tin cần được xem xét.
Đặc biệt, khi đọc giá trị độ dai va đập cần đi kèm nhiệt độ thử.
Một con số năng lượng va đập nhưng không ghi rõ nhiệt độ thử sẽ thiếu cơ sở để so sánh.
Tương tự, độ giãn dài cũng chỉ nên được so sánh khi cùng cơ sở thử.
9. Tăng cấp thép không chỉ làm thay đổi giới hạn chảy
Trong nhóm thép cường lực cao perform®, khi cấp giới hạn chảy tăng, độ giãn dài được công bố có xu hướng giảm.
Các số liệu trên thuộc nhóm sản phẩm perform® của thyssenkrupp, với phép thử kéo theo EN ISO 6892-1 và thử va đập theo EN ISO 148-1.
Bảng cho thấy việc tăng cấp thép không chỉ là tăng giới hạn chảy.
Khi độ giãn dài giảm, khả năng tạo hình cũng cần được kiểm tra kỹ hơn.
Vì vậy, lựa chọn cấp thép cần được thực hiện đồng thời với yêu cầu:
- uốn;
- tạo hình;
- chiều dày;
- thiết kế tiết diện;
- điều kiện gia công tại xưởng.
10. Không so sánh độ giãn dài khi khác cơ sở đo
Độ giãn dài có thể được công bố theo các chiều dài đo khác nhau.
Hai dạng thường gặp là:
- chiều dài đo cố định;
- chiều dài đo tỷ lệ theo tiết diện mẫu.
Cùng một vật liệu có thể có giá trị khác nhau tùy cách xác định.
Vì vậy, khi:
- so sánh hai mác thép;
- ghi yêu cầu kỹ thuật;
- đưa số liệu vào hợp đồng;
- nghiệm thu vật liệu;
cần kiểm tra cơ sở đo của giá trị độ giãn dài.
Không nên đặt hai giá trị được xác định theo hai cơ sở khác nhau cạnh nhau rồi kết luận trực tiếp vật liệu nào có khả năng biến dạng cao hơn.
11. Lưu ý với cấp 650 và 700 khi chiều dày trên 8 mm
Với các cấp perform® 650 và 700 được dẫn trong bài, giới hạn chảy tối thiểu thay đổi theo chiều dày.
Khi tấm dày trên 8 mm:
- cấp 650 có giới hạn chảy tối thiểu 630 MPa;
- cấp 700 có giới hạn chảy tối thiểu 680 MPa.
Điều này cho thấy tên cấp không phải lúc nào cũng là giá trị có thể lấy trực tiếp cho mọi chiều dày.
Khi đưa cơ tính vào tính toán, cần kiểm tra:
- đúng mác;
- đúng chiều dày;
- đúng mức bảo đảm;
- đúng phiên bản tài liệu kỹ thuật.
12. Không thể phân biệt hai nhóm thép bằng mắt
Thép chịu mài mòn và thép cường lực cao có thể rất giống nhau về hình thức.
Không nên dựa vào:
- màu bề mặt;
- độ bóng;
- cảm giác khi gõ;
- hình thức tấm;
để xác định nhóm vật liệu.
Việc nhận diện cần dựa trên:
- số nhận dạng của tấm;
- ký hiệu vật liệu;
- chứng từ đi kèm;
- khả năng truy xuất về lô sản xuất.
Một số chỉ tiêu có thể được kiểm tra tại xưởng, nhưng không phải tất cả.
Độ cứng đo được cũng không thay thế chứng từ để xác định toàn bộ đặc tính hoặc phạm vi ứng dụng của vật liệu.
13. Ba điểm phải chốt trước khi hoàn thiện phương án vật liệu
Trước khi chuyển bản vẽ sang chế tạo, cần làm rõ ba nội dung.
Một. Công năng của từng vùng
Cần xác định vùng đang chịu:
- mài mòn
- va đập
- tải kết cấu
- tải động
- hoặc kết hợp nhiều tác động
Hai. Ranh giới giữa các nhóm vật liệu
Ranh giới cần được thể hiện trực tiếp trên bản vẽ, kèm:
- nhóm vật liệu
- chiều dày
- yêu cầu kỹ thuật
- vùng chuyển tiếp
Ba. Cách xử lý liên kết tại vùng chuyển tiếp
Phải xác định trước:
- cấu tạo liên kết
- vật liệu hàn
- điều kiện nhiệt
- quy trình áp dụng
- bộ phận chịu trách nhiệm xác nhận
Nếu vùng chuyển tiếp chưa được giải quyết, phương án vật liệu vẫn chưa hoàn chỉnh dù từng tấm thép riêng lẻ đã được chọn đúng.
14. Trách nhiệm của các bộ phận
Điểm cần giữ rõ là xưởng không tự thay đổi nhóm vật liệu hoặc cách liên kết tại vùng chuyển tiếp nếu chưa có xác nhận kỹ thuật.
15. Lưu ý khi áp dụng kiến thức
Một, ranh giới giữa vùng chịu mài mòn và vùng chịu tải thay đổi theo loại hàng, cách chất dỡ và thiết kế thùng. Không sử dụng một sơ đồ phân vùng cố định cho mọi xe.
Hai, thép chịu mài mòn có thể có cơ tính rất cao nhưng không nên mặc định dùng thay thép cường lực cao tại vị trí chịu lực nếu phạm vi ứng dụng, tính toán và yêu cầu chế tạo chưa được xác nhận.
Ba, với tấm lót hai thành phần, lớp thép nền không mặc định là vật liệu kết cấu. Cần kiểm tra đúng phạm vi công bố của sản phẩm trước khi sử dụng.
Bốn, độ giãn dài và độ dai chỉ có ý nghĩa so sánh khi cùng điều kiện và cơ sở thử. Khi dùng cho hồ sơ kỹ thuật cần ghi rõ tiêu chuẩn và điều kiện áp dụng.
Năm, vùng chuyển tiếp giữa hai nhóm vật liệu phải được xem như một chi tiết kỹ thuật riêng. Không nên chỉ ghép hai vật liệu rồi áp dụng một quy trình hàn theo thói quen.
Sáu, việc nhận diện vật liệu cần dựa trên số nhận dạng và chứng từ. Hình thức bề mặt hoặc kết quả đo độ cứng đơn lẻ không đủ để xác định toàn bộ đặc tính của vật liệu.
Phân vùng vật liệu đúng giúp mỗi loại thép làm đúng công việc mà nó được lựa chọn để thực hiện. Thép chịu mài mòn bảo vệ những bề mặt trực tiếp chịu hao mòn, còn thép cường lực cao đảm nhiệm phần kết cấu cần chịu lực và tải động.
Giá trị của phương án không nằm ở việc dùng một loại thép cho toàn bộ thùng xe, mà ở chỗ ranh giới giữa các nhóm được xác định đúng và vùng chuyển tiếp được xử lý ngay từ thiết kế.