| Liên hệ |
| Đăng nhập
Nguyên lý lựa chọn vật liệu

Phần 2: 4 yếu tố tác động và trình tự lựa chọn vật liệu

p2 t3

Biết hạt cứng hơn bề mặt và có khả năng cắt vật liệu mới chỉ giải quyết một phần của bài toán lựa chọn.

Tại một vị trí thực tế còn có ba yếu tố khác cần xét đồng thời là nhiệt, va đập và ăn mòn. Điểm quan trọng là bốn yếu tố này không đơn thuần cộng lại với nhau. Mỗi yếu tố giữ một vai trò khác nhau trong quá trình loại và giữ nhóm vật liệu.

Vì vậy, ngay cả khi số đo tại hiện trường đều đúng, tra sai thứ tự vẫn có thể dẫn đến lựa chọn sai nhóm vật liệu.

1. Vai trò của 4 yếu tố trong quá trình lựa chọn

Bốn yếu tố cần xét gồm:

  • mài mòn
  • nhiệt
  • va đập
  • ăn mòn

Khi lựa chọn vật liệu, bốn yếu tố này không được xử lý ngang hàng.

Yếu tố Vai trò trong quá trình lựa chọn
Nhiệt Loại những nhóm không còn khả năng làm việc trong dải nhiệt thực tế
Mài mòn Đặt sàn cho độ cứng cần có
Va đập Đặt trần cho mức độ cứng có thể sử dụng
Ăn mòn Tiếp tục loại trong các nhóm còn lại

1.1. Nhiệt được kiểm tra trước vì có thể loại cả một nhóm vật liệu

Một nhóm có thể phù hợp về độ cứng hoặc khả năng chống mài mòn nhưng nếu nhiệt độ tại vị trí vượt giới hạn làm việc, những ưu điểm còn lại không đủ để giữ nhóm đó trong phương án.

Vì vậy, trần nhiệt cần được kiểm tra trước khi tiếp tục so các tính chất khác.

1.2. Mài mòn đặt sàn, va đập đặt trần cho độ cứng

Mài mòn do hạt cào yêu cầu bề mặt phải đủ cứng so với loại hạt đang tác động.

Va đập lại đặt ra giới hạn phía trên. Khi độ cứng tăng, khả năng biến dạng và hấp thụ tác động có thể giảm.

Từ đó hình thành hai biên:

  • sàn độ cứng: mức tối thiểu cần có để hạn chế hạt cắt bề mặt
  • trần độ cứng: mức tối đa có thể sử dụng trước khi vật liệu không còn đủ độ dai cho điều kiện va đập

Nếu sàn độ cứng cao hơn trần độ cứng, một vật liệu đơn lẻ có thể không đáp ứng đồng thời hai yêu cầu.

Kết quả này không có nghĩa quá trình lựa chọn bị sai. Nó cho thấy cần xem xét ghép nhiều nhóm vật liệu hoặc thay đổi điều kiện tác động tại vị trí.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về mối quan hệ giữa độ cứng, độ dai và giới hạn sử dụng của từng thông số trong Phần 1: Tính chất vật liệu và các đánh đổi khi lựa chọn.

2. Trước khi tra vật liệu cần có đủ bốn nhóm dữ liệu

Quá trình lựa chọn chỉ có giá trị khi dữ liệu đầu vào phản ánh đúng điều kiện tại vị trí.

Tối thiểu cần ghi:

Yếu tố Dữ liệu cần có
Mài mòn Cỡ hạt, độ cứng hạt, nồng độ rắn, tốc độ dòng
Nhiệt Nhiệt vận hành và nhiệt đỉnh
Va đập Cao độ rơi, cỡ tảng lớn nhất, tần suất tác động
Ăn mòn Độ ẩm, pH, thành phần hóa học

Thiếu một yếu tố không chỉ làm kết quả kém chính xác hơn. Mỗi nhóm dữ liệu bị bỏ qua có thể dẫn đến một kiểu lựa chọn sai riêng.

Ví dụ:

  • không ghi nhiệt đỉnh có thể giữ lại một nhóm vốn đã vượt trần nhiệt
  • không ghi cỡ tảng hoặc cao độ rơi có thể dẫn đến chọn vật liệu quá cứng cho vị trí va đập mạnh
  • không ghi môi trường hóa học có thể bỏ qua nguy cơ ăn mòn
  • không xác định độ cứng hạt khiến việc đặt sàn độ cứng thiếu cơ sở

Nếu chưa có đủ dữ liệu, hướng phù hợp là quay lại bước khảo sát thay vì tự điền phần còn thiếu bằng suy đoán.

3. Bước 1: Loại các nhóm không đáp ứng điều kiện nhiệt

Nhiệt vận hành và nhiệt đỉnh được sử dụng để loại những nhóm không còn nằm trong dải làm việc phù hợp.

Khi vượt mức nhiệt Nhóm cần loại khỏi bước sàng lọc ban đầu
80 °C Nhựa cao phân tử
250 °C Thép chống mài mòn loại thông thường
350 °C Đá bazan đúc, gốm đúc sứ mác thường, thép 2 thành phần, hợp kim đúc cứng
400 °C Hợp chất cứng dòng thường
550 °C Thép không gỉ trơn
750 °C Hết nhóm kim loại
1.000 °C Gốm oxit nhôm mác thường, gốm zirconi-corundum mác đúc
1.200 °C Hợp chất cứng dòng chịu nhiệt, gốm zirconi-corundum mác thiêu kết
Trên 1.200 °C Còn lại các nhóm gốm chịu nhiệt cao như silic-carbide và một số mác oxit nhôm tinh khiết cao

Các mốc trên dùng để lọc theo nhóm vật liệu, không thay thế bản thông số của từng mác cụ thể.

Trong cùng một nhóm, các mác có thể có giới hạn nhiệt khác nhau đáng kể. Sau khi thu hẹp được nhóm, vẫn cần đối chiếu lại tài liệu kỹ thuật hiện hành của mác dự kiến sử dụng.

4. Bước 2: Đặt sàn độ cứng theo mức mài mòn

Sau khi loại các nhóm không phù hợp về nhiệt, bước tiếp theo là so độ cứng của hạt gây mòn với độ cứng của những nhóm còn lại.

Nếu hạt cứng hơn bề mặt, hạt vẫn có khả năng cắt và làm mất vật liệu.

Điều này không đồng nghĩa vật liệu phải bị loại ngay. Tuy nhiên, người lựa chọn cần biết rõ rằng bề mặt vẫn nằm dưới hạt về độ cứng và cơ chế cào chưa được loại bỏ.

Khi đó, việc đánh giá tuổi thọ phải được thực hiện trên cơ sở đúng với điều kiện này, thay vì giả định rằng vật liệu “chống mài mòn” thì hạt không còn khả năng tác động.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách so độ cứng của hạt với vật liệu, cũng như sự khác nhau giữa Mohs, Brinell, Vickers và các mức công bố trong Phần 1: Tính chất vật liệu và các đánh đổi khi lựa chọn.

5. Bước 3: Đặt trần độ cứng theo điều kiện va đập

Đây là bước đi theo chiều ngược với yêu cầu chống mài mòn.

Cao độ rơi lớn, cỡ tảng lớn và tần suất tác động cao làm tăng yêu cầu về độ dai và khả năng chịu va đập.

Nếu chỉ tiếp tục tăng độ cứng để chống mài mòn, vật liệu có thể đi ra ngoài vùng phù hợp với điều kiện va đập.

Dấu hiệu cần chú ý là dạng hỏng chuyển từ mòn mỏng dần sang nứt hoặc tróc mảng.

Khi đó, cần kiểm lại:

  • cao độ rơi
  • cỡ tảng lớn nhất
  • tần suất tác động
  • khả năng chịu va đập của vật liệu

Dạng hỏng này cho thấy bài toán không còn đơn thuần là “độ cứng chưa đủ”.

6. Bước 4: Tiếp tục lọc theo điều kiện ăn mòn

Sau khi đã kiểm nhiệt, mài mòn và va đập, các nhóm còn lại tiếp tục được xem xét theo môi trường hóa học thực tế.

Ba dữ liệu cần có gồm:

  • độ ẩm
  • pH
  • thành phần hóa học

Nếu môi trường thay đổi rõ theo mùa, dữ liệu cũng cần được đặt trong đúng điều kiện vận hành của từng thời điểm.

Không nên sử dụng số liệu của mùa khô để mặc định đại diện cho mùa mưa nếu độ ẩm hoặc trạng thái liệu đã thay đổi đáng kể.

Tương tự, nhận định một vật liệu “chống ăn mòn” hay “trơ hóa học” chỉ có ý nghĩa khi gắn với môi trường cụ thể.

7. Sau bốn bước lọc, kết quả thường rơi vào bốn trường hợp

Quá trình lựa chọn không nhất thiết phải trả về một nhóm duy nhất.

Kết quả Ý nghĩa Hướng xử lý tiếp theo
Còn một nhóm Điều kiện đã thu hẹp rõ Xây dựng phương án cụ thể
Còn nhiều nhóm Có nhiều hướng cùng phù hợp về kỹ thuật So sánh tuổi thọ, khả năng thi công và ngân sách
Không nhóm nào đáp ứng một mình Các yêu cầu tại vị trí đang xung đột Xem xét ghép nhiều nhóm vật liệu
Thiếu dữ liệu Chưa đủ đầu vào để lựa chọn Quay lại khảo sát

Nếu còn nhiều nhóm, việc tiếp theo không phải cố loại cho đến khi chỉ còn một tên vật liệu. Các phương án có thể tiếp tục được so theo:

  • tuổi thọ kỳ vọng
  • khả năng thi công
  • phương pháp cố định
  • thời gian dừng máy
  • ngân sách

Nếu không nhóm nào đáp ứng một mình, bạn có thể tìm hiểu thêm về cách phân vùng và xử lý phần tiếp giáp trong Phần 5: Ghép nhiều vật liệu tại một vị trí: nguyên tắc thiết kế và kiểm soát vùng tiếp giáp.

8. Bảng tra nhóm vật liệu theo điều kiện làm việc

Bảng dưới đây dùng để lọc và so sánh tương đối giữa các nhóm vật liệu, không dùng như công thức tính toán.

Nhóm vật liệu Chống mài mòn Trần nhiệt Sốc nhiệt Va đập Vận tốc dòng tối đa Điểm cần chú ý
Thép chống mài mòn, tấm tôi ram +++ Khoảng 250 °C, có nhánh chịu nhiệt tới khoảng 500 °C ++ +++ Không công bố Có thể hàn, uốn và chế tạo hình
Thép 2 thành phần, thiêu kết bột ++++ 350 °C, có nhánh chịu nhiệt tới 750 °C +++ +++ 20 m/s Mài mòn và va đập cao trong nhóm kim loại
Hợp kim đúc cứng ++++ 350 °C +++ ++ 20 m/s Có thể đúc hình phức tạp, tự đỡ
Đá bazan đúc nóng chảy +++ 350 °C + + 20 m/s Độ cứng khoảng 8 Mohs, bề mặt trơn bền
Gốm đúc, sứ ++ 350 °C, có mác chịu nhiệt tới 1.000 °C + + 20 m/s Bề mặt trơn
Gốm zirconi-corundum, đúc ++++ 1.000 °C ++ ++ 30 m/s Bề mặt trơn bền, không ăn mòn
Gốm zirconi-corundum, thiêu kết +++ 1.200 °C +++ ++ 25 m/s Chịu sốc nhiệt tốt hơn mác đúc
Gốm oxit nhôm cao ++++ 1.000 °C, mác tinh khiết cao tới 1.400 °C + + 30 m/s Có thể chế tạo từ 1,5 mm
Gốm silic-carbide, bám nitơ +++ 1.550 °C ++++ + 25 m/s Trần nhiệt và khả năng chịu sốc nhiệt cao
Gốm silic-carbide, thấm silic ++++ 1.250 °C ++++ ++ 35 m/s Dải vận tốc dòng cao nhất trong bảng
Hợp chất cứng, phun, trát, đúc ++++ 400 °C, dòng chịu nhiệt tới 1.200 °C ++ ++ 20 m/s Không tạo nhiều mối ghép, có thể sửa tại chỗ
Thép không gỉ trơn ++ 550 °C Không xếp ++ Không công bố Có thể dùng khi đồng thời có mài mòn và bám dính
Nhựa cao phân tử + 80 °C Không xếp Không xếp Không công bố Khả năng xúc tiến trượt cao, trọng lượng nhẹ

Dấu + trong bảng là thang so sánh tương đối giữa các nhóm, không phải đơn vị đo.

“Không xếp” có nghĩa tài liệu kỹ thuật không đánh giá chỉ số đó cho nhóm tương ứng, không đồng nghĩa với khả năng bằng 0.

Vận tốc trong bảng là vận tốc dòng liệu, không phải vận tốc băng tải hoặc tốc độ quay của thiết bị.

9. Dấu vết có thể định hướng phép đo trước khi đủ dữ liệu

Khi chưa có đủ số đo, dấu vết trên bề mặt có thể giúp xác định nên kiểm thông số nào trước.

Dấu hiệu quan sát Hướng cần nghĩ tới Dữ liệu cần kiểm lại
Vệt song song, cùng hướng dòng Mòn cơ học do hạt cào Cỡ hạt, độ cứng hạt
Lõm, nứt chân chim quanh chỗ lõm Mòn do mỏi dưới tác động va đập Cao độ rơi, cỡ tảng
Bề mặt gợn đều, mịn, theo hướng dòng Mòn cơ học do dòng mang hạt Tốc độ dòng, nồng độ rắn, góc tác động
Rỗ rải rác, không theo hướng Tác động hóa học Độ ẩm, pH, thành phần
Lớp lót rụng hàng loạt sau một thời gian Cần kiểm cả hệ liên kết và điều kiện môi trường Nhiệt, độ ẩm, nồng độ rắn
Vừa mòn vừa bám tại cùng vị trí Hai bài toán cùng tồn tại Cả dữ liệu mòn và dữ liệu bám dính
Diện rộng, nhiều mối ghép cùng hỏng Cần xem xét ảnh hưởng của kết cấu lớp lót Diện tích, hình dạng và cách thi công

Bảng này chỉ giúp xác định hướng kiểm tra tiếp theo. Kết luận cuối cùng vẫn cần dựa trên dữ liệu tại chính vị trí đang làm việc.

10. Ví dụ chạy toàn bộ trình tự lựa chọn

Giả sử một silo quặng sắt trong mùa mưa có các điều kiện:

  • độ cứng hạt khoảng 6 Mohs
  • nhiệt ở mức nhiệt độ môi trường
  • liệu rơi từ băng tải với cao độ vừa
  • độ ẩm cao theo mùa

Có thể chạy trình tự như sau:

Bước 1 – Nhiệt: chưa loại nhóm nào đáng kể theo điều kiện nhiệt.

Bước 2 – Mài mòn: hạt ở khoảng 6 Mohs đặt ra yêu cầu về độ cứng bề mặt.

Bước 3 – Va đập: mức va đập không cao nên trần độ cứng còn tương đối rộng.

Bước 4 – Ăn mòn và độ ẩm: môi trường ẩm tiếp tục thu hẹp các nhóm còn lại.

Theo ví dụ trong nguồn, các nhóm được giữ lại để xem xét gồm đá bazan đúc hoặc gốm.

Đây là ví dụ về cách sử dụng trình tự lọc, không phải khuyến nghị chung cho mọi silo quặng sắt. Khi dữ liệu tại vị trí thay đổi, kết quả lựa chọn cũng có thể thay đổi.

11. Trách nhiệm của các bộ phận

Nội dung công việc Người hoặc bộ phận phụ trách
Ghi bốn nhóm dữ liệu đầu vào Kỹ sư khảo sát
Thực hiện quá trình lọc và xác định nhóm vật liệu Kỹ sư vật liệu hoặc bên cung cấp giải pháp
Xác nhận điều kiện vận hành phản ánh đúng thực tế Quản đốc vận hành tại vị trí
So sánh và lựa chọn giữa các phương án còn lại Bên vận hành

Bước xác nhận điều kiện vận hành quyết định trực tiếp độ tin cậy của toàn bộ quá trình.

Một bảng tra đúng vẫn có thể dẫn đến phương án sai nếu số liệu đầu vào không phản ánh đúng điều kiện làm việc thực tế.

12. Lưu ý khi áp dụng kiến thức

Một, dấu cộng trong bảng chỉ thể hiện mức so sánh tương đối giữa các nhóm. Không sử dụng dấu cộng như một đại lượng để tính toán.

Hai, các mốc nhiệt được trình bày theo nhóm vật liệu. Trong cùng một nhóm, từng mác có thể có giới hạn khác nhau. Khi đã thu hẹp được nhóm, cần tra bản thông số hiện hành của mác cụ thể.

Ba, trình tự lựa chọn trong bài trước hết xác định mức độ phù hợp về kỹ thuật, chưa trực tiếp kết luận phương án kinh tế tối ưu. Tuổi thọ, ngân sách và chu kỳ dừng máy cần được đánh giá ở bước tiếp theo.

Bốn, khả năng thi công chưa được phản ánh đầy đủ trong bảng tra. Một nhóm phù hợp về điều kiện làm việc vẫn có thể không phù hợp với hình học thiết bị, phương pháp cố định hoặc thời gian dừng máy

Trình tự lựa chọn có thể tóm gọn thành bốn bước: nhiệt loại nhóm không còn khả năng làm việc, mài mòn đặt sàn độ cứng, va đập đặt trần độ cứng và ăn mòn tiếp tục thu hẹp phương án. Khi dữ liệu đầu vào đầy đủ và được xác nhận đúng tại vị trí, quá trình này giúp chuyển từ một danh sách vật liệu rất rộng xuống một số nhóm có cơ sở kỹ thuật để tiếp tục so sánh.

Chia sẻ:
Yêu cầu tư vấn giải pháp
Liên hệ với Gia Anh

Yêu cầu tư vấn giải pháp

Trao đổi trực tiếp với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm để được khảo sát và tư vấn miễn phí giải pháp phù hợp

Danh sách khách hàng tiêu biểu

Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh
Logo khách hàng tiêu biểu Gia Anh

Mục lục

Zalo Facebook

Xin chào bạn!
Nhằm bảo vệ quyền lợi của khách hàng, nội dung trên website hiện không hỗ trợ sao chép.
Mong bạn thông cảm và liên hệ với chúng tôi nếu bạn cần sử dụng các nội dung ở đây.